Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ công ty thu mua phế liệu Thành Long

Sắt phế liệu loại 1, loại 2 là cách gọi quen thuộc khi mua bán sắt vụn, nhưng nhiều người bán không biết lô hàng của mình được xếp vào hạng nào và vì sao chênh giá. Cùng là sắt, cùng nặng một tấn, lô thép dày, sạch có thể được trả cao hơn hẳn lô tôn mỏng, gỉ sét hoặc lẫn bê tông. Bài viết này giải thích cách phân hạng sắt phế liệu theo thực tế thu mua, vì sao sắt dày được giá hơn sắt mỏng, và cách tự chia hạng tại công trình, nhà xưởng trước khi gọi bên mua.
Nội dung được đội thu mua Thành Long tổng hợp từ các lần khảo sát công trình, nhà xưởng tháo dỡ và kho cơ khí. Mỗi bên mua có thể dùng ngưỡng hơi khác nhau, nên các con số dưới đây là mốc tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc.
Sắt phế liệu loại 1, loại 2 là gì?
Ở thị trường phế liệu trong nước, sắt thường được chia hạng theo độ dày, độ sạch và mức gỉ. Lý do là các yếu tố này quyết định bao nhiêu thép thu hồi được khi nấu chảy lại ở nhà máy luyện thép.
Sắt loại 1

Sắt loại 1 là sắt thép dày, đặc, ít gỉ và gần như không lẫn tạp. Mốc thường gặp là độ dày từ khoảng 5–6 mm trở lên. Ví dụ: thép tấm dày, thép hình I, H, U, V khổ lớn, sắt đặc, trục, phôi, ray, đầu cắt thép tròn đặc, chi tiết máy bằng thép rèn.
Sắt loại 2
Sắt loại 2 mỏng hơn hoặc kém sạch hơn loại 1. Thường gồm sắt công trình đã qua sử dụng, thép hình khổ nhỏ, ống thép, sắt máy còn lẫn chi tiết khác, sắt có gỉ vừa phải. Đây là nhóm chiếm khối lượng lớn nhất khi tháo dỡ nhà xưởng.
Sắt loại 3: bazơ, tôn, mạt sắt
Nhóm thấp nhất gồm tôn mỏng, sắt lá, bazơ sắt, ba dớ, mạt sắt, bã sắt và sắt gỉ nặng. Vật liệu mỏng và vụn hao hụt nhiều khi nấu chảy, khó nén chặt khi vận chuyển, nên giá thấp hơn rõ rệt.

Bảng phân hạng sắt phế liệu thường gặp
Hạng | Đặc điểm | Ví dụ thường gặp | Nhóm tương ứng trên bảng giá |
|---|---|---|---|
Loại 1 | Dày, đặc, ít gỉ, không lẫn tạp | Thép tấm dày, sắt đặc, trục, phôi, thép hình khổ lớn | Sắt đặc, thép phế liệu |
Loại 1 (sắt máy) | Chi tiết máy bằng thép, cần tháo bỏ phần không phải sắt | Khung máy thép, bánh răng, trục máy | Sắt máy |
Loại 2 | Độ dày trung bình, gỉ vừa, có thể lẫn ít tạp | Sắt công trình, ống thép, thép hình khổ nhỏ, xà gồ | Sắt công trình, sắt vụn |
Loại 2 (gỉ) | Gỉ sét nhiều nhưng lõi còn chắc | Sắt để ngoài trời lâu, kết cấu cũ | Sắt gỉ sét |
Loại 3 | Mỏng, vụn, gỉ nặng hoặc dạng bột | Tôn, sắt lá, bazơ, ba dớ, mạt sắt, bã sắt | Bazơ sắt, bã sắt, tôn |
Cột cuối giúp đối chiếu với bảng giá thu mua phế liệu, nơi mỗi nhóm có dòng giá riêng và được cập nhật theo thời điểm. Gang là nhóm riêng, không xếp chung với sắt thép dù cũng hút nam châm.
Vì sao sắt dày được giá cao hơn sắt mỏng?
Hao hụt khi nấu chảy
Sắt mỏng có diện tích bề mặt lớn so với khối lượng. Khi nấu chảy, phần bề mặt bị oxy hóa thành xỉ nhiều hơn, nên lượng thép thu hồi trên mỗi tấn thấp hơn sắt dày.
Lớp gỉ không phải là thép
Gỉ sét là oxit sắt. Một lô gỉ nặng có thể nặng đáng kể trên cân nhưng phần gỉ không thành thép khi nấu. Vì vậy sắt gỉ nặng thường bị xếp hạng thấp hơn dù cùng độ dày.
Mật độ khi vận chuyển và nạp lò
Sắt dày xếp chặt, một xe chở được nhiều tấn. Tôn và sắt lá cồng kềnh, phải ép hoặc cắt nhỏ mới chở hiệu quả, nên chi phí xử lý trên mỗi tấn cao hơn.
Tạp chất đi kèm
Sắt mỏng thường đi kèm sơn, lớp mạ kẽm, nhựa, bông cách nhiệt. Các tạp chất này phải loại bỏ hoặc bị trừ khối lượng.
Thép phế liệu HMS 1, HMS 2 là gì?
Khi đọc tài liệu hoặc báo giá thép phế liệu nhập khẩu, bạn sẽ gặp ký hiệu HMS (Heavy Melting Scrap). Đây là cách phân hạng thép phế liệu phổ biến trong thương mại quốc tế:
HMS 1: thép phế liệu dày, thường từ khoảng 6 mm (1/4 inch) trở lên, được cắt theo kích thước quy định. Gần tương đương sắt loại 1 trong nước.
HMS 2: gồm cả thép mỏng hơn, có thể lẫn thép mạ. Gần tương đương sắt loại 2.
HMS 1&2 (80:20): lô trộn theo tỷ lệ, thường gặp trong báo giá thép phế liệu nhập khẩu.
Cách gọi loại 1, loại 2 trong nước không hoàn toàn trùng với HMS, nhưng cùng một nguyên tắc: thép càng dày, càng sạch thì càng được giá.
Những yếu tố làm sắt phế liệu bị hạ hạng

Gỉ nặng, bong vảy: phần gỉ bị trừ hoặc cả lô bị xếp xuống hạng dưới.
Dính bê tông, vữa: thường gặp ở thép công trình tháo dỡ, cần đập sạch trước khi cân.
Lẫn vật liệu khác: nhựa, gỗ, cao su, bông cách nhiệt, dây điện còn vỏ.
Lẫn kim loại màu: bạc đồng, cuộn dây đồng trong motor, chi tiết nhôm. Nên tháo ra bán riêng vì giá cao hơn sắt nhiều lần.
Dầu mỡ, hóa chất: phải xử lý trước khi nấu, bị trừ giá.
Kích thước quá khổ: kết cấu lớn chưa cắt cần thêm công cắt tại chỗ.
Bình kín, ống kín: bình gas, bình khí nén chưa xả và cắt mở có nguy cơ nổ, không được trộn vào lô sắt.
Cách phân hạng sắt phế liệu tại công trình và nhà xưởng
Tách kim loại màu trước: đồng, nhôm, inox để riêng vì giá cao hơn sắt nhiều lần.
Tách gang ra khỏi sắt thép: thân máy đúc, bệ máy, nắp hố ga thường là gang.
Chia sắt theo độ dày: dày từ khoảng 5–6 mm trở lên một đống, mỏng hơn một đống, tôn và sắt lá một đống.
Để riêng sắt gỉ nặng và mạt sắt để không kéo hạng của sắt sạch.
Loại bỏ tạp chất dễ tháo: gỗ, nhựa, bê tông bám, bông cách nhiệt.
Cắt kết cấu quá khổ nếu có thiết bị và người làm đủ điều kiện an toàn, hoặc báo trước để bên thu mua bố trí.
Chụp ảnh từng đống kèm ảnh mặt cắt hoặc mép thép để thấy độ dày.

Phần phân loại chung cho cả đồng, nhôm, inox và sắt có trong bài cách phân loại phế liệu trước khi bán. Nếu lô hàng có nhiều thép hình hoặc thép tấm, có thể ước tính khối lượng trước theo bài cách tính khối lượng thép hình và thép tấm phế liệu.
Bán sắt phế liệu theo hạng hay bán xô cả lô?
Bán xô, tức là cân chung cả lô, nhanh nhưng giá thường theo hạng thấp trong lô vì bên mua phải tự phân loại lại. Chia hạng trước tốn thêm công nhưng thường có lợi khi:
Lô hàng có nhiều sắt dày lẫn trong sắt mỏng;
Có lẫn kim loại màu như đồng, nhôm, inox;
Khối lượng lớn, từ vài tấn trở lên.
Với lô nhỏ, sắt đồng đều hoặc thời gian gấp, bán xô có thể hợp lý hơn. Nên hỏi báo giá cả hai phương án để so sánh.
Quy trình thu mua sắt phế liệu tại Thành Long
Gửi ảnh và vị trí qua Zalo hoặc gọi số hiển thị trên trang, kèm khối lượng ước tính.
Nhận khoảng giá theo từng hạng dựa trên ảnh và bảng giá đang áp dụng.
Khảo sát tại chỗ với lô lớn, công trình hoặc nhà xưởng cần tháo dỡ.
Phân hạng và cân công khai từng nhóm, thống nhất phần trừ tạp trước khi bốc hàng.
Thanh toán và bàn giao chứng từ theo hình thức đã thống nhất.
Chi tiết dịch vụ có tại trang thu mua sắt thép phế liệu. Nếu cần tháo dỡ kết cấu trước khi thu gom, xem thêm trang tháo dỡ nhà xưởng.
Câu hỏi thường gặp về sắt phế liệu loại 1, loại 2
Sắt loại 1 dày bao nhiêu?
Không có một con số chung cho mọi bên mua. Mốc thường gặp là từ khoảng 5–6 mm trở lên, sạch và ít gỉ. Thép hình khổ lớn, thép tấm dày và sắt đặc thường được xếp vào nhóm này.
Sắt công trình được tính là loại mấy?
Phần lớn sắt công trình đã qua sử dụng được xếp loại 2. Thép hình khổ lớn, tách sạch bê tông có thể được xếp cao hơn. Sắt gỉ nặng hoặc lẫn nhiều vữa thường bị xếp thấp hơn.
Tôn lợp mái cũ có bán được không?
Bán được, thuộc nhóm tôn, bazơ sắt. Giá thấp hơn sắt dày vì mỏng, hao hụt nhiều khi nấu và cồng kềnh khi chở.
Sắt gỉ sét có bị trừ giá nhiều không?
Gỉ bề mặt nhẹ thường không ảnh hưởng nhiều. Gỉ nặng, bong vảy làm giảm lượng thép thu hồi nên được tính theo nhóm sắt gỉ sét, thấp hơn sắt sạch.
Gang có tính chung với sắt loại 1 không?
Không. Gang có hàm lượng carbon cao, giòn và được nấu ở dây chuyền khác. Gang có dòng giá riêng trên bảng giá và nên để riêng ngay từ đầu.
Kết luận
Sắt phế liệu loại 1, loại 2 khác nhau chủ yếu ở độ dày, độ sạch và mức gỉ, vì đó là những yếu tố quyết định lượng thép thu hồi khi nấu chảy. Tách kim loại màu và gang ra trước, chia sắt theo độ dày, để riêng tôn, mạt sắt và sắt gỉ nặng là cách đơn giản nhất để lô hàng không bị tính theo hạng thấp. Khi đã sẵn sàng, gửi ảnh từng đống sắt qua trang liên hệ để nhận khoảng giá và lịch thu gom. Các tỉnh ngoài TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai xem ở trang khu vực thu mua.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.









