Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Bộ phận kiểm định Phế Liệu Thành Long
Kiểm tra, phân loại và định giá sắt thép phế liệu

Thép tấm là gì? Đây là sản phẩm thép cán phẳng, được cung cấp dưới dạng tấm rời hoặc cắt từ thép cuộn theo chiều dài, chiều rộng và độ dày xác định. Thép tấm được dùng trong kết cấu, đóng tàu, bồn bể, chế tạo máy và gia công chi tiết.
Trong giao dịch vật tư và phế liệu, chỉ gọi chung là “thép tấm” chưa đủ để định giá. Cần xác định phương pháp cán, mác thép, độ dày, lớp phủ, tình trạng bề mặt và khả năng tái sử dụng. Bài viết này trình bày cách phân loại, đọc quy cách, tính khối lượng và đánh giá thép tấm phế liệu.
Thép tấm là gì?
Thép tấm là nhóm sản phẩm thép dẹt có tiết diện hình chữ nhật, chiều rộng lớn hơn nhiều so với chiều dày. Vật liệu thường được cán từ phôi tấm rồi cắt thành kích thước tiêu chuẩn hoặc gia công theo bản vẽ.
Trên thị trường Việt Nam, “thép tấm” là tên thương mại khá rộng. Tên này có thể chỉ tấm cán nóng dày dùng cho kết cấu, tấm cán nguội mỏng dùng làm vỏ máy, tấm gân chống trượt hoặc tấm đã mạ kẽm. Vì vậy, không nên xác định vật liệu chỉ bằng hình dạng phẳng.
Thép tấm, thép lá và thép cuộn khác nhau thế nào?
Dạng sản phẩm | Đặc điểm giao hàng | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
Thép tấm | Tấm rời, có chiều dài và chiều rộng xác định | Kết cấu, bồn bể, sàn, chi tiết máy |
Thép lá | Tên thương mại thường dùng cho vật liệu tương đối mỏng | Vỏ máy, tủ điện, dập chi tiết, nội thất |
Thép cuộn | Dải thép được cuộn lại để vận chuyển và cấp cho dây chuyền | Xả băng, cắt tấm, cán tạo hình, sản xuất ống |
Không có một ngưỡng độ dày duy nhất áp dụng cho mọi tiêu chuẩn để tách “plate” và “sheet”. Khi mua hàng phải đọc tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách và chứng chỉ đi kèm. Một tấm mỏng cắt từ cuộn vẫn có thể được gọi là thép tấm trong giao dịch, nhưng yêu cầu kỹ thuật của nó phụ thuộc vào thép cuộn đầu vào.
Thép tấm được sản xuất như thế nào?
Luyện và tinh luyện thép: thép lỏng được điều chỉnh thành phần hóa học theo mác yêu cầu.
Đúc phôi tấm: thép lỏng được đúc liên tục thành slab, là bán thành phẩm có tiết diện rộng và dẹt.
Cán nóng: phôi được nung và đưa qua các trục cán để giảm chiều dày, tăng chiều dài và tạo hình sản phẩm dẹt.
Xử lý tiếp theo: vật liệu có thể được tẩy gỉ, cán nguội, ủ, nắn phẳng, mạ hoặc sơn phủ.
Cắt và kiểm tra: tấm được cắt theo khổ, kiểm tra độ dày, độ phẳng, cơ tính, thành phần và khuyết tật bề mặt.
Các loại thép tấm phổ biến
Nhóm | Dấu hiệu và đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|
Thép tấm cán nóng | Bề mặt xanh đen hoặc có vảy cán, dung sai và độ bóng thấp hơn cán nguội | Kết cấu, bồn, sàn, máy móc, đóng tàu |
Thép tấm cán nguội | Bề mặt sáng và phẳng hơn, kiểm soát kích thước tốt, thường có chiều dày nhỏ | Vỏ máy, tủ điện, ô tô, dập tạo hình |
Thép tấm gân | Bề mặt có gân hoặc hoa văn chống trượt | Sàn thao tác, bậc thang, lối đi |
Thép tấm mạ kẽm | Có lớp kẽm bảo vệ bề mặt | Mái, vách, thiết bị và chi tiết ngoài trời |
Thép tấm chịu mài mòn | Độ cứng cao, thiết kế cho môi trường ma sát và va đập | Gầu xúc, máng, thùng xe, thiết bị khai khoáng |
Thép tấm không gỉ | Chứa crom và có khả năng chống ăn mòn cao hơn thép carbon | Thực phẩm, hóa chất, bồn và thiết bị inox |

Thép tấm cán nóng và thép tấm cán nguội khác nhau thế nào?
Thép tấm cán nóng được cán ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ kết tinh lại của thép. Quá trình này phù hợp để tạo tấm dày và sản lượng lớn. Bề mặt thường có vảy cán, màu xanh đen và độ chính xác kích thước thấp hơn sản phẩm cán nguội.
Thép tấm cán nguội được gia công tiếp ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ kết tinh lại, thường sau công đoạn tẩy gỉ thép cán nóng. Cán nguội giúp cải thiện độ chính xác chiều dày và chất lượng bề mặt, đồng thời làm thay đổi cơ tính do biến cứng. Một số sản phẩm cần ủ và cán tinh sau đó.
Tiêu chí | Cán nóng | Cán nguội |
|---|---|---|
Bề mặt | Thô hơn, có thể có vảy cán | Mịn, sáng và đồng đều hơn |
Dung sai | Phù hợp kết cấu thông dụng | Kiểm soát chiều dày và kích thước tốt hơn |
Khả năng gia công | Phù hợp cắt, hàn và chế tạo kết cấu | Phù hợp dập, uốn và chi tiết yêu cầu bề mặt |
Chi phí | Thường thấp hơn với cùng nhóm vật liệu | Cao hơn do có thêm công đoạn xử lý |

Cách đọc quy cách thép tấm
Quy cách thép tấm thường được ghi theo thứ tự:
Độ dày × chiều rộng × chiều dài
Ví dụ: 6 × 1.500 × 6.000 mm nghĩa là tấm dày 6 mm, rộng 1.500 mm và dài 6.000 mm. Khi đặt mua hoặc thanh lý cần ghi thêm:
Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.
Tình trạng cán nóng, cán nguội, tẩy gỉ hoặc mạ.
Dung sai chiều dày và kích thước.
Yêu cầu độ phẳng, mép cắt và chất lượng bề mặt.
Số lượng tấm và tổng khối lượng.
Chứng chỉ vật liệu hoặc số lô nếu còn.
Các mác và tiêu chuẩn thép tấm thường gặp
Ký hiệu | Hệ tiêu chuẩn | Phạm vi thường gặp |
|---|---|---|
SS400 | JIS G 3101 | Thép kết cấu cán nóng thông dụng |
A36 | ASTM A36/A36M | Tấm, thanh và thép hình kết cấu carbon |
Q235, Q355 | Tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc | Thép kết cấu theo cấp giới hạn chảy |
S275, S355 | EN 10025 | Thép kết cấu châu Âu |
SPHC, SPCC | Hệ JIS | Thép lá cán nóng và cán nguội cho mục đích tương ứng |
SS400, A36 và Q235 thường được đặt cạnh nhau trong bảng thương mại, nhưng không nên tự coi là hoàn toàn tương đương. Mỗi tiêu chuẩn có giới hạn thành phần, cơ tính, kích thước thử và điều kiện cung cấp riêng. Việc thay thế mác trong hạng mục chịu lực phải dựa trên hồ sơ thiết kế và chứng chỉ vật liệu.
Cách tính trọng lượng thép tấm
Với thép carbon có khối lượng riêng quy ước khoảng 7.850 kg/m³, cách tính trọng lượng thép tấm theo kích thước milimét là:
Khối lượng (kg) = dày (mm) × rộng (mm) × dài (mm) × 7,85 × 10−6
Ví dụ, tấm 6 × 1.500 × 6.000 mm có khối lượng lý thuyết:
6 × 1.500 × 6.000 × 7,85 × 10−6 = 423,9 kg
Quy cách mm | Khối lượng lý thuyết kg/tấm |
|---|---|
3 × 1.500 × 6.000 | 211,95 |
4 × 1.500 × 6.000 | 282,60 |
5 × 1.500 × 6.000 | 353,25 |
6 × 1.500 × 6.000 | 423,90 |
8 × 1.500 × 6.000 | 565,20 |
10 × 1.500 × 6.000 | 706,50 |
12 × 1.500 × 6.000 | 847,80 |

Khối lượng thực tế có thể chênh do dung sai chiều dày, mép cắt, gân nổi, lớp mạ, lỗ gia công và phần vật liệu đã mất. Khi mua bán lô lớn phải cân thực tế. Với thép hình, có thể tham khảo thêm bài cách tính khối lượng thép I, H, U, V khi thanh lý.
Ứng dụng của thép tấm
Kết cấu xây dựng: bản mã, sàn, dầm tổ hợp, móng máy và cấu kiện hàn.
Đóng tàu: vỏ, boong và chi tiết kết cấu theo mác thép hàng hải phù hợp.
Bồn và đường ống: thân bồn, đáy bồn, silo và ống hàn đường kính lớn.
Chế tạo máy: bàn máy, vỏ thiết bị, gá đỡ và chi tiết cắt CNC.
Ô tô và thiết bị: thân vỏ, khung, thùng xe và chi tiết dập.
Sàn công nghiệp: tấm gân cho cầu thang, lối đi và sàn thao tác.
Thép tấm phế liệu được phân loại như thế nào?
Thép tấm phế liệu phát sinh từ cắt CNC, tháo dỡ nhà xưởng, bồn bể, máy móc, đóng tàu hoặc hàng tồn kho. Nên chia tối thiểu thành các nhóm:
Tấm nguyên khổ hoặc còn khả năng tái sử dụng.
Đầu tấm và xương cắt CNC sạch.
Tấm carbon dày, không lẫn vật liệu khác.
Tôn và thép lá mỏng.
Tấm mạ kẽm hoặc có lớp phủ.
Tấm inox và thép hợp kim.
Tấm dính bê tông, cao su, sơn dày, dầu hoặc phụ kiện.

Giá thép tấm phế liệu phụ thuộc yếu tố nào?
Giá thép tấm phế liệu không phải giá bán thép tấm mới. Đơn giá thu mua chịu ảnh hưởng bởi:
Thép carbon, inox hay thép hợp kim.
Tấm dày, tôn mỏng hay đầu mẩu gia công.
Khả năng tái sử dụng của tấm.
Mức gỉ, bám dầu, sơn, bê tông và vật liệu phi kim.
Bulông, khung hàn hoặc lớp kim loại khác còn gắn trên tấm.
Tổng khối lượng, kích thước lớn nhất và cách xếp hàng.
Điều kiện cắt, nâng, bốc xếp và đường xe vào.
Giá sắt thép phế liệu tại thời điểm giao dịch.
Vì vậy, bảng giá thép tấm mới không thể dùng trực tiếp để tính tiền phế liệu. Lô hàng phải được phân loại, cân khối lượng tịnh và thống nhất chi phí xử lý. Có thể xem thêm hướng dẫn phân loại sắt thép trước khi bán.
Cách chuẩn bị thép tấm trước khi thanh lý
Ghi rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài và số lượng từng nhóm.
Tách tấm carbon, inox, thép hợp kim và tấm mạ nếu xác định được.
Để riêng tấm còn nguyên khổ với đầu mẩu, xương cắt và tôn mỏng.
Không tự cắt bồn kín, tấm thuộc kết cấu chịu lực hoặc chi tiết còn hóa chất.
Loại gỗ, nhựa, cao su và phụ kiện rời nếu thao tác an toàn.
Chụp ảnh toàn lô, ảnh bề mặt, mép cắt và vị trí tập kết.
Ước lượng khối lượng theo công thức, sau đó chốt bằng cân thực tế.
Nếu vật liệu thuộc nhà xưởng hoặc công trình cần tháo dỡ, nên để đơn vị chuyên môn khảo sát phương án cắt và nâng. Trang thu mua sắt thép phế liệu cung cấp quy trình phân loại, cân và thu gom tại hiện trường.
Câu hỏi thường gặp
Thép tấm 6 ly nặng bao nhiêu?
Phải biết cả chiều rộng và chiều dài. Tấm 6 × 1.500 × 6.000 mm nặng lý thuyết khoảng 423,9 kg.
Thép tấm cán nóng có phải thép tấm đen không?
Nhiều sản phẩm cán nóng chưa mạ được gọi thương mại là thép tấm đen. Tuy nhiên, tên này không cho biết chính xác mác thép, trạng thái bề mặt hoặc tiêu chuẩn.
SS400, A36 và Q235 có thay thế cho nhau được không?
Không nên tự thay thế. Các mác thuộc hệ tiêu chuẩn khác nhau và có yêu cầu riêng. Hạng mục chịu lực phải kiểm tra hồ sơ thiết kế, cơ tính, thành phần và chứng chỉ.
Thép tấm bị gỉ có bán được không?
Có. Giá trị phụ thuộc mức ăn mòn, tạp chất, chiều dày còn lại, khối lượng và khả năng tái sử dụng. Tấm gỉ bề mặt khác với tấm bị ăn mòn sâu hoặc thủng.
Kết luận
Thép tấm là sản phẩm thép dẹt nhưng có nhiều nhóm khác nhau về phương pháp cán, mác, bề mặt và công dụng. Khi mua hoặc thanh lý, cần ghi đủ quy cách, xác định vật liệu và tính khối lượng theo kích thước. Với phế liệu, đơn giá phải dựa trên khối lượng tịnh, độ sạch, khả năng tái sử dụng và điều kiện thu gom, không lấy giá thép mới làm giá tham chiếu trực tiếp.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.









