Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ công ty thu mua phế liệu Thành Long

Inox 201, 304, 316 và 310 khác nhau thế nào? Cách nhận biết phế liệu inox
Hai tấm inox cùng sáng bóng, cùng không có dấu hiệu gỉ rõ rệt và cùng gần như không hút nam châm vẫn có thể thuộc hai mác thép hoàn toàn khác nhau. Một tấm có thể là inox 201 dùng cho đồ gia dụng hoặc trang trí; tấm còn lại là inox 316 từng được lắp trong dây chuyền hóa chất. Giá trị sử dụng, khả năng chống ăn mòn và giá trị phế liệu của chúng không giống nhau.
Vì vậy, việc phân biệt inox 201, 304, 316 và 310 không thể chỉ dựa vào màu sắc hay một lần thử nam châm. Muốn xác định đúng, cần xem xét đồng thời thành phần hợp kim, nguồn phát sinh, môi trường sử dụng, ký hiệu vật liệu và kết quả đo thành phần bằng thiết bị chuyên dụng.
Đối với hộ gia đình, nhận biết đúng mác inox giúp lựa chọn vật dụng phù hợp. Đối với nhà xưởng, phân loại đúng ngay từ lúc tháo dỡ còn giúp hạn chế thất thoát khi thanh lý phế liệu.
Vì sao các loại inox nhìn giống nhau nhưng tính chất lại khác nhau?
Inox, hay thép không gỉ, là một nhóm hợp kim sắt có chứa crôm. Crôm tạo nên lớp màng thụ động rất mỏng trên bề mặt, giúp kim loại chống lại quá trình oxy hóa tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, tên gọi “inox” không đại diện cho một thành phần duy nhất. Tùy lượng crôm, niken, mangan, molypden và một số nguyên tố khác, mỗi mác inox sẽ có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, gia công và giá thành khác nhau.
Theo tài liệu của World Stainless Association, dòng inox austenitic thường sử dụng niken hoặc mangan để duy trì cấu trúc austenite. Inox 304, 316 và 310 thuộc nhóm crôm–niken; inox 201 sử dụng mangan và nitơ để thay thế một phần niken.
Đây chính là nguyên nhân khiến bốn loại vật liệu có vẻ ngoài khá giống nhau nhưng lại được dùng cho những công việc rất khác nhau.
Phân biệt inox 201, 304, 316 và 310 qua bảng so sánh
Mác inox | Thành phần hợp kim đáng chú ý | Đặc điểm chính | Nguồn phế liệu thường gặp |
|---|---|---|---|
Inox 201 | Khoảng 16% crôm, 3,5–4% niken và hàm lượng mangan tương đối cao | Giá thành hợp lý, độ cứng khá, khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304 | Đồ gia dụng, chậu rửa, bàn ghế, cửa, lan can, vật dụng trang trí |
Inox 304 | Khoảng 18% crôm và 8% niken | Dễ gia công, chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng thông thường | Bồn chứa, ống, thiết bị thực phẩm, đồ bếp, máy móc và công trình dân dụng |
Inox 316 | Khoảng 17% crôm, 10% niken và 2% molypden | Chống ăn mòn cục bộ và môi trường chứa clorua tốt hơn 304 | Thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, van, phụ kiện, công trình ven biển |
Inox 310/310S | Khoảng 24–26% crôm và 19–22% niken | Chịu oxy hóa và duy trì độ bền tốt ở nhiệt độ cao | Lò công nghiệp, giỏ nhiệt luyện, bộ phận lò, thiết bị nhiệt và nồi hơi |
Các tỷ lệ trên là giá trị tham khảo, không phải công thức cố định cho mọi nhà sản xuất. Chẳng hạn, dữ liệu của Outokumpu về inox 201 và 304 cho thấy inox 201 có lượng niken thấp hơn đáng kể so với 304. Trong khi đó, tài liệu về inox 316 cho thấy sự hiện diện của molypden là một trong những dấu hiệu quan trọng để phân biệt 316 với 304.
Inox 201 là gì?
Inox 201 là thép không gỉ austenitic có hàm lượng niken tương đối thấp. Để duy trì cấu trúc và tính chất cơ học, nhà sản xuất sử dụng thêm mangan, nitơ và trong một số biến thể có cả đồng.
Việc giảm lượng niken giúp inox 201 có giá thành phù hợp hơn 304 trong nhiều ứng dụng. Vật liệu này thường xuất hiện ở:
Chậu rửa và dụng cụ gia đình;
Bàn ghế, kệ và tủ inox;
Cửa, lan can và chi tiết trang trí;
Vỏ thiết bị và đồ dùng nhà bếp;
Một số phương tiện hoặc kết cấu nội thất.
Inox 201 có độ cứng và khả năng tạo hình khá tốt. Trong môi trường khô ráo, ít hóa chất và được vệ sinh đúng cách, sản phẩm vẫn có thể duy trì hình thức trong thời gian dài.
Hạn chế của 201 nằm ở khả năng chống ăn mòn. So với 304, loại này thường nhạy cảm hơn với môi trường ẩm, muối, hóa chất tẩy rửa và các vị trí dễ đọng nước. Vì thế, không nên chỉ thấy sản phẩm còn sáng bóng mà kết luận đó là inox 304.
Trong hoạt động thu hồi, phế liệu 201 thường bị lẫn với 304 do hình thức khá giống nhau. Nếu toàn bộ lô hàng không còn nhãn vật liệu, việc phân loại chỉ bằng mắt thường rất dễ dẫn đến sai giá trị.
Inox 304 là gì và được dùng ở đâu?
Inox 304 là một trong những mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất. Thành phần điển hình của vật liệu này vào khoảng 18% crôm và 8% niken, vì vậy trên thị trường đôi khi còn xuất hiện cách gọi “inox 18/8”.
Nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền, tính hàn và khả năng gia công, inox 304 có mặt trong nhiều lĩnh vực:
Bồn và đường ống thực phẩm;
Bàn, kệ, xe đẩy và thiết bị nhà bếp;
Máy móc chế biến nông sản;
Bồn nước và thiết bị dân dụng;
Vỏ máy, tủ điện và chi tiết cơ khí;
Một số thiết bị y tế và phòng sạch.
Inox 304 chống gỉ tốt trong điều kiện sinh hoạt và sản xuất thông thường, nhưng không phải vật liệu “không bao giờ gỉ”. Bề mặt vẫn có thể xuất hiện ố màu hoặc ăn mòn nếu thường xuyên tiếp xúc với muối, axit, chất tẩy có clo, bụi sắt hoặc môi trường ven biển.
Cách nhận biết inox 304 có đáng tin cậy không?
Không có một mẹo thử tại nhà nào vừa đơn giản vừa xác định tuyệt đối inox 304.
Quan sát màu sắc chỉ có giá trị tham khảo. Thử nam châm cũng không đủ để kết luận. Thuốc thử hóa học có thể hỗ trợ sàng lọc trong một số trường hợp, nhưng kết quả phụ thuộc vào loại thuốc, tình trạng bề mặt và thao tác của người thử.
Muốn xác định chắc chắn, cần căn cứ vào ký hiệu vật liệu, hồ sơ xuất xưởng hoặc kết quả phân tích thành phần hợp kim.
Inox 316 là gì?
Nếu inox 304 là mác thông dụng cho nhiều nhu cầu dân dụng và công nghiệp, inox 316 được lựa chọn nhiều hơn khi thiết bị phải làm việc trong môi trường ăn mòn khắt khe.
Khác biệt đáng chú ý nhất là inox 316 có thêm molypden. Nguyên tố này giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong môi trường có ion clorua như nước mặn, hơi muối và một số dung dịch công nghiệp.
Theo Nickel Institute, inox 316L điển hình có khoảng 16% crôm, 10% niken và hơn 2% molypden. Vật liệu thường được sử dụng trong xử lý nước, chế biến hóa chất, công trình ven biển và các hệ thống cần khả năng chống ăn mòn cao hơn 304.
Phế liệu inox 316 thường phát sinh từ:
Van, mặt bích và đường ống công nghiệp;
Bồn hóa chất;
Thiết bị thực phẩm và dược phẩm;
Chi tiết máy làm việc trong môi trường nước mặn;
Bộ trao đổi nhiệt;
Phụ kiện tàu biển và công trình ven biển.
Do chứa niken và molypden, phế liệu 316 thường có giá trị hợp kim khác với phế liệu inox 304. Tuy nhiên, giá thu hồi thực tế còn phụ thuộc vào độ sạch, dạng phế liệu, khối lượng và khả năng xác định chính xác mác vật liệu.
Inox 310 là gì?
Inox 310 và biến thể carbon thấp 310S là những mác thép không gỉ austenitic có hàm lượng crôm và niken cao. Điểm mạnh của chúng không nằm ở đồ dùng sinh hoạt thông thường mà ở khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Theo thông tin kỹ thuật của Outokumpu về inox 310S, loại vật liệu này được tối ưu cho các ứng dụng nhiệt trên khoảng 550°C, có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ cao.
Nguồn phế liệu 310 thường gặp gồm:
Chi tiết trong lò công nghiệp;
Khay, giỏ và gá đỡ nhiệt luyện;
Ống và tấm chắn nhiệt;
Bộ phận nồi hơi;
Thiết bị sản xuất xi măng;
Một số bộ trao đổi nhiệt và thiết bị năng lượng.
Cần phân biệt rõ: inox 310 chịu nhiệt tốt không có nghĩa là nó luôn chống ăn mòn trong nước hoặc môi trường chứa muối tốt hơn inox 316. Mỗi mác được thiết kế cho một điều kiện làm việc khác nhau. Chọn vật liệu chỉ dựa vào mức giá hoặc hàm lượng hợp kim mà bỏ qua môi trường sử dụng có thể dẫn đến lãng phí và giảm tuổi thọ thiết bị.
Inox 201 có hút nam châm không?
Câu trả lời là: có thể có, nhưng mức độ hút không cố định.
Inox 201, 304, 316 và 310 đều thuộc nhóm austenitic trong trạng thái vật liệu phổ biến. Khi đã được ủ dung dịch đúng cách, chúng thường không hút nam châm hoặc chỉ phản ứng rất yếu.
Tuy nhiên, quá trình cán, uốn, dập, kéo hoặc biến dạng nguội có thể làm thay đổi một phần cấu trúc kim loại. Khi đó, inox 201 hoặc 304 có thể hút nam châm rõ hơn, đặc biệt ở mép cắt, góc uốn và vị trí đã gia công mạnh. Mối hàn cũng có thể có mức nhiễm từ khác vùng kim loại nền.
Tài liệu về đặc tính thép không gỉ của World Stainless Association xác nhận inox austenitic về cơ bản không nhiễm từ ở trạng thái ủ, nhưng có thể trở nên nhiễm từ nhẹ sau quá trình gia công nguội.
Vì thế, không thể áp dụng quy tắc:
Không hút nam châm là inox 304;
Hút nam châm là inox 201;
Hút mạnh thì chắc chắn không phải inox tốt.
Nam châm hữu ích để sàng lọc nhanh inox ferritic như 430, vốn thường hút khá mạnh. Nhưng nam châm không đủ khả năng phân biệt chắc chắn giữa 201, 304, 316 và 310.
Năm cấp độ kiểm tra mác inox đáng tin cậy
1. Kiểm tra ký hiệu và hồ sơ vật liệu
Đây là cách nên được ưu tiên đầu tiên. Tấm inox, ống, phụ kiện hoặc thiết bị mới thường có ký hiệu mác thép, số lô, tiêu chuẩn vật liệu hoặc chứng chỉ xuất xưởng.
Các hồ sơ như CO, CQ, MTC hoặc biên bản nghiệm thu có thể cung cấp thông tin về thành phần và nguồn gốc vật liệu. Khi tháo dỡ máy móc, doanh nghiệp nên lưu lại các giấy tờ này cùng lô phế liệu tương ứng.
Tuy nhiên, dấu in trên bề mặt vẫn cần được đối chiếu với nguồn gốc. Không nên chỉ dựa vào một dòng chữ đã mờ, tem rời hoặc thông tin viết tay.
2. Xác định nguồn phát sinh và công năng ban đầu
Nguồn sử dụng giúp thu hẹp phạm vi mác inox, dù chưa thể thay thế phép đo.
Ví dụ, chi tiết lò nhiệt có khả năng thuộc nhóm inox chịu nhiệt; đường ống hóa chất có thể là 316 hoặc mác hợp kim cao hơn; bàn ghế trang trí có thể dùng 201; còn bồn thực phẩm thường sử dụng 304 hoặc 316.
Thông tin hữu ích nhất là tên dây chuyền, vị trí lắp đặt, loại hóa chất từng tiếp xúc và yêu cầu kỹ thuật khi chế tạo. Càng truy được lịch sử sử dụng, việc phân loại càng chính xác.
3. Phân loại ngay tại nơi tháo dỡ
Một lô vật liệu đang có đầy đủ hồ sơ có thể mất giá trị nhận dạng chỉ sau vài giờ nếu bị đổ chung với phế liệu không rõ nguồn.
Khi tháo máy hoặc cải tạo nhà xưởng, nên chuẩn bị khu vực riêng cho từng tuyến thiết bị. Mỗi thùng hoặc kiện hàng cần được ghi mác inox dự kiến, vị trí tháo, ngày tháo và tình trạng bề mặt.
Đây là biện pháp quản lý đơn giản nhưng thường hiệu quả hơn việc cố gắng nhận dạng lại một đống vật liệu đã trộn lẫn.
4. Kiểm tra bằng máy XRF cầm tay
Máy huỳnh quang tia X, thường gọi là XRF, có thể đo nhanh nhiều nguyên tố hợp kim như crôm, niken và molypden. Nhờ đó, thiết bị hỗ trợ phân biệt 201, 304, 316 và 310 đáng tin cậy hơn các mẹo thủ công.
Chẳng hạn:
Inox 201 có hàm lượng niken thấp và mangan cao hơn;
Inox 304 có tỷ lệ crôm–niken đặc trưng nhưng không có lượng molypden như 316;
Inox 316 được nhận biết tốt hơn nhờ molypden;
Inox 310 nổi bật với hàm lượng crôm và niken cao.
Trước khi đo, điểm kiểm tra cần được làm sạch sơn, dầu, gỉ, lớp mạ và bụi kim loại bám trên bề mặt. Theo hướng dẫn của Thermo Fisher Scientific, tình trạng bề mặt có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích hợp kim.
5. Dùng OES, LIBS hoặc phân tích phòng thí nghiệm khi cần biết carbon
Máy XRF cầm tay thông thường không đo được carbon. Vì vậy, dù XRF có thể phân biệt 304 với 316 khá tốt, nó không đủ để kết luận chắc chắn 304 hay 304L, 316 hay 316L chỉ dựa vào hàm lượng carbon.
Ký hiệu “L” thể hiện phiên bản có lượng carbon thấp hơn, thường được lựa chọn để giảm nguy cơ ăn mòn ở vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn. Nếu hợp đồng mua bán hoặc yêu cầu sản xuất cần xác định chính xác biến thể carbon thấp, nên sử dụng OES, thiết bị LIBS phù hợp hoặc kết quả phân tích phòng thí nghiệm.
Cách phân loại inox phế liệu tại nhà xưởng
Phân loại đúng không chỉ là xác định tên mác thép. Một lô phế liệu có giá trị còn phải được quản lý theo hình dạng, độ sạch và khả năng thu hồi.
Tách riêng từng mác vật liệu
Không nên trộn 201, 304, 316 và 310 vào cùng một kiện hàng. Vật liệu đã xác định được mác phải để riêng với nhóm chưa rõ thành phần.
Nếu chưa có kết quả kiểm tra, nên ghi “inox chưa xác định” thay vì tự suy đoán. Một kết luận sai có thể làm mất độ tin cậy của cả lô hàng.
Tách inox khỏi sắt và vật liệu ghép
Thiết bị inox thường đi kèm bulông thép, chân sắt, mô-tơ, cao su, nhựa, kính hoặc lớp cách nhiệt. Các thành phần này làm tăng tạp chất và giảm tỷ lệ kim loại có thể thu hồi.
Doanh nghiệp nên tháo riêng khi việc tháo dỡ bảo đảm an toàn và có hiệu quả kinh tế. Không nhất thiết phá nhỏ mọi thiết bị, bởi chi phí nhân công và nguy cơ tai nạn đôi khi lớn hơn phần giá trị tăng thêm.
Phân loại phoi tiện và phoi gia công
Phoi inox có diện tích bề mặt lớn, dễ dính dầu và dễ bị trộn giữa nhiều mác thép. Nếu một máy tiện gia công lần lượt 304 rồi 316 mà không vệ sinh khay chứa, toàn bộ phoi thu được có thể bị xem là hàng hỗn hợp.
Nhà xưởng nên:
Sử dụng thùng phoi riêng cho từng mác;
Vệ sinh máy khi chuyển loại vật liệu;
Để ráo dầu cắt gọt;
Không trộn phoi inox với phoi sắt, nhôm hoặc đồng;
Ghi rõ ca sản xuất và vật liệu đã gia công.
Ghi nhận hóa chất và điều kiện tồn chứa
Bồn, ống hoặc van từng chứa hóa chất cần được thông báo rõ trước khi vận chuyển. Cặn hóa chất không chỉ ảnh hưởng chất lượng phế liệu mà còn có thể gây nguy hiểm trong quá trình cắt, tháo và lưu kho.
Vật liệu cần được để tại nơi khô ráo, tránh nước mưa và bùn đất. Không nên đốt lớp bám hoặc tự xử lý bằng axit để thử inox.
Giá inox phế liệu phụ thuộc những yếu tố nào?
Thành phần hợp kim là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định giá inox phế liệu.
Mác inox và độ tin cậy của kết quả phân loại
Lô hàng có hồ sơ rõ ràng hoặc được kiểm tra thành phần thường dễ định giá hơn hàng hỗn hợp. Nếu người mua phải xem toàn bộ lô là inox chưa xác định, giá trị thường được tính thận trọng để bù cho rủi ro phân loại sai.
Hàm lượng niken, molypden và crôm
Niken và molypden là những nguyên tố có giá trị kinh tế đáng kể. Vì vậy, 316 và 310 thường có cơ sở định giá khác 201 hoặc 304.
Dù vậy, không nên mặc định 310 luôn có giá cao nhất hoặc 201 luôn có giá thấp nhất trong mọi giao dịch. Giá còn phụ thuộc nhu cầu đầu ra, thời điểm thị trường và khả năng xác minh đúng mác thép.
Độ sạch của phế liệu
Inox sạch, không dính sắt, nhựa, bê tông, dầu hoặc hóa chất thường thuận lợi hơn khi thu hồi. Ngược lại, một thiết bị còn nguyên lớp bảo ôn, chân thép và linh kiện khác phải chịu thêm chi phí tháo tách.
Hình dạng và tỷ lệ thu hồi
Tấm, ống, thanh và đầu mẩu sạch thường dễ kiểm tra hơn phoi vụn hoặc thiết bị ghép nhiều vật liệu. Hình dạng còn ảnh hưởng đến thời gian đóng kiện, bốc xếp và vận chuyển.
Khối lượng và vị trí thu gom
Khối lượng lớn, tập trung tại một địa điểm thường giúp tối ưu chi phí cân, nhân công và xe vận chuyển. Các lô nhỏ nằm rải rác hoặc ở vị trí khó tháo dỡ có thể phát sinh thêm chi phí xử lý.
Do giá kim loại thay đổi theo thị trường, doanh nghiệp nên cung cấp hình ảnh, khối lượng, mác inox dự kiến và địa điểm thu gom khi yêu cầu báo giá. Có thể tham khảo bảng giá phế liệu cập nhật, nhưng mức giá cuối cùng cần dựa trên tình trạng thực tế của lô hàng.
Những cách nhận biết inox dễ gây nhầm lẫn
“Không hút nam châm thì chắc chắn là inox 304”
Sai. Inox 201, 304, 316 và 310 đều có thể không hút nam châm trong trạng thái phù hợp. Ngược lại, inox 304 sau khi dập hoặc uốn mạnh có thể hút nhẹ.
“Bề mặt càng sáng thì mác inox càng cao”
Độ sáng phụ thuộc vào phương pháp cán, đánh bóng, bảo quản và vệ sinh bề mặt. Inox 201 được đánh bóng tốt có thể sáng hơn một tấm 316 đã qua sử dụng lâu năm.
“Bồn thực phẩm luôn làm bằng inox 304”
304 rất phổ biến trong ngành thực phẩm, nhưng một số môi trường có muối, axit hoặc yêu cầu vệ sinh cao có thể dùng 316. Ngược lại, thiết bị không đúng tiêu chuẩn cũng có thể sử dụng vật liệu khác với hồ sơ công bố.
“Inox chịu nhiệt 310 luôn tốt hơn 316”
310 mạnh về khả năng chịu nhiệt và oxy hóa ở nhiệt độ cao. 316 lại có lợi thế trong nhiều môi trường chứa clorua và hóa chất. Không có mác nào tốt hơn trong mọi điều kiện.
“Chỉ cần đo một miếng là đại diện cho cả lô”
Một lô phế liệu tháo từ hệ thống máy móc có thể gồm nhiều mác inox. Bồn, đường ống, que hàn, mặt bích và bulông không nhất thiết cùng thành phần. Cần kiểm tra nhiều vị trí hoặc phân nhóm theo nguồn phát sinh trước khi lấy mẫu.
Quy trình kiểm tra mác inox trước khi thanh lý
Một quy trình thực tế tại nhà xưởng có thể thực hiện theo thứ tự sau:
Thu thập bản vẽ, hồ sơ vật liệu và chứng chỉ còn lưu.
Chia phế liệu theo từng dây chuyền hoặc khu vực tháo dỡ.
Tách riêng vật liệu có ký hiệu 201, 304, 316, 310 và nhóm chưa xác định.
Loại bỏ các bộ phận không phải inox nếu việc tháo tách an toàn.
Làm sạch điểm kiểm tra trên từng nhóm.
Kiểm tra nhiều mẫu đại diện bằng thiết bị phân tích hợp kim.
Ghi kết quả lên từng kiện hoặc thùng chứa.
Cân riêng theo mác, hình dạng và độ sạch.
Lưu biên bản kiểm tra để đối chiếu khi bàn giao.
Quy trình này đặc biệt cần thiết với lô phế liệu công nghiệp có giá trị lớn. Chi phí kiểm tra ban đầu thường nhỏ hơn thiệt hại do bán nhầm 316 hoặc 310 dưới dạng inox hỗn hợp.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng nam châm để phân biệt inox 201 và 304 không?
Không thể kết luận chắc chắn. Cả hai đều có thể không hút hoặc hút nhẹ tùy trạng thái gia công. Nam châm chỉ nên dùng để sàng lọc sơ bộ, không thay thế phép đo thành phần.
Inox 316 và 304 khác nhau rõ nhất ở điểm nào?
Điểm dễ nhận biết bằng thiết bị là inox 316 có molypden, còn 304 thông thường không có lượng molypden tương đương. Thành phần này giúp 316 chống ăn mòn cục bộ trong môi trường clorua tốt hơn.
XRF có nhận biết được inox 304L không?
XRF có thể xác định nhóm hợp kim 304 nhưng không đo được carbon để phân biệt chắc chắn 304 với 304L. Nếu bắt buộc xác định ký hiệu “L”, cần dùng phương pháp đo carbon phù hợp hoặc dựa trên hồ sơ vật liệu đáng tin cậy.
Vì sao phế liệu inox 304 cùng khối lượng nhưng được báo giá khác nhau?
Nguyên nhân thường nằm ở độ sạch, hình dạng, tạp chất, chi phí tháo dỡ, vị trí thu gom và mức độ chắc chắn về mác vật liệu. Một lô tấm 304 sạch có hồ sơ rõ ràng không thể được đánh giá giống phoi ẩm dầu hoặc thiết bị lẫn nhiều vật liệu.
Không còn tem nhãn thì nên xử lý thế nào?
Nên tách lô đó khỏi vật liệu đã biết mác, ghi rõ nguồn phát sinh rồi kiểm tra bằng thiết bị phân tích hợp kim. Không nên dùng màu sắc hoặc nam châm để tự gắn nhãn 304 hay 316.
Kết luận
Inox 201, 304, 316 và 310 có thể giống nhau về hình thức nhưng khác rõ về thành phần và mục đích sử dụng. Inox 201 thiên về các ứng dụng kinh tế trong môi trường vừa phải; 304 là lựa chọn phổ biến cho dân dụng và sản xuất; 316 phù hợp hơn với nhiều môi trường chứa clorua và hóa chất; còn 310 được phát triển cho các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Muốn nhận biết chính xác, cần kết hợp hồ sơ vật liệu, nguồn phát sinh, cách quản lý tại nhà xưởng và phép đo thành phần. Nam châm hoặc quan sát bề mặt chỉ nên được xem là bước sàng lọc ban đầu.
Nếu doanh nghiệp đang có bồn, ống, máy móc hoặc phế liệu inox chưa xác định rõ mác, có thể tham khảo dịch vụ thu mua inox phế liệu tận nơi để kiểm tra, phân loại và cân riêng từng nhóm vật liệu trước khi báo giá.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.


