Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ công ty thu mua phế liệu Thành Long

Cùng nặng 100 kg nhưng hai lô dây cáp điện phế liệu có thể chứa lượng đồng rất khác nhau. Cáp động lực lõi lớn thường có tỷ lệ kim loại cao; cáp điều khiển nhiều lõi lại chứa đáng kể nhựa, lớp độn và vỏ bảo vệ. Nếu có thêm giáp thép, đầu nối hoặc lõi nhôm, chênh lệch còn lớn hơn.
Vì vậy, phân loại dây cáp điện phế liệu phải dựa trên cấu tạo và lượng kim loại có thể thu hồi, không nên định giá bằng trọng lượng tổng hoặc độ lớn bên ngoài của sợi cáp.
Một sợi cáp điện gồm những thành phần nào?
Cấu tạo phổ biến của cáp điện gồm:
Lõi dẫn điện bằng đồng, nhôm hoặc hợp kim;
Lớp cách điện quanh từng lõi;
Vật liệu độn và băng quấn;
Lớp chống nhiễu hoặc lưới kim loại;
Giáp thép bảo vệ;
Vỏ bọc ngoài.
Theo IEC 60228:2023, ruột dẫn của cáp điện có thể là lõi đặc, lõi bện hoặc lõi mềm, được chế tạo từ đồng, nhôm và hợp kim nhôm. Tiết diện danh định trải rộng từ 0,5 đến 3.500 mm².
Điều này giải thích vì sao không thể nhìn đường kính ngoài để suy ra lượng đồng. Hai sợi cáp bằng nhau về kích thước có thể khác đáng kể về tiết diện lõi, số lớp cách điện và tỷ lệ vật liệu phi kim.
Bảng phân loại dây cáp điện phế liệu
Nhóm phế liệu | Dấu hiệu nhận biết | Xu hướng thu hồi |
|---|---|---|
Dây đồng đã tuốt sạch | Đồng trần, không còn nhựa, đầu cos hoặc thiếc phủ | Tỷ lệ kim loại cao nhất |
Cáp động lực lõi đồng | Lõi lớn, ít lõi, vỏ cách điện tương đối dày | Thường có tỷ lệ đồng khá cao |
Dây điện dân dụng | Một hoặc nhiều lõi, kích thước nhỏ đến trung bình | Phụ thuộc mạnh vào tiết diện và độ dày vỏ |
Cáp điều khiển | Nhiều lõi nhỏ, có lớp độn và đánh số lõi | Tỷ lệ đồng thường thấp hơn cáp động lực |
Cáp điện bọc giáp | Có lớp sợi hoặc băng thép dưới vỏ ngoài | Trọng lượng tổng cao nhưng chứa thêm sắt |
Cáp đồng mạ thiếc | Bề mặt sợi dẫn màu bạc, mặt cắt bên trong vẫn là đồng | Cần tách khỏi đồng đỏ sạch |
Dây cáp lõi nhôm | Lõi màu trắng bạc và nhẹ hơn đồng | Không được xếp chung với cáp lõi đồng |
Dây CCA | Bên ngoài màu đồng nhưng mặt cắt có lõi nhôm | Giá trị thấp hơn dây đồng nguyên chất |
Bảng này chỉ dùng để chia nhóm ban đầu. Muốn định giá chính xác vẫn cần cắt mẫu, cân hoặc kiểm tra thành phần.
Cách nhận biết lõi đồng, lõi nhôm và dây CCA
Dây điện lõi đồng nguyên chất có màu đỏ cam ở cả bề mặt và mặt cắt. Khi cạo hoặc cắt sâu vào bên trong, màu kim loại vẫn đồng nhất.
Dây cáp lõi nhôm có màu trắng bạc, khối lượng nhẹ hơn rõ rệt nếu so cùng kích thước. Nhôm cũng mềm nhưng bề mặt sau khi cắt không có màu đỏ của đồng.
Dây CCA, tức nhôm bọc đồng, dễ gây nhầm nhất. Bề mặt sợi dẫn có màu đồng, nhưng khi cắt ngang sẽ thấy phần lõi màu trắng bạc. Không nên chỉ cạo lớp ngoài rồi kết luận đây là dây đồng.
Cáp đồng mạ thiếc cũng có bề mặt bạc. Điểm khác biệt là khi cắt ngang, bên trong vẫn có màu đỏ đồng. Loại này thường xuất hiện trong môi trường ẩm, thiết bị điện tử, tàu thuyền hoặc dây dẫn cần tăng khả năng chống oxy hóa.

Cách tính tỷ lệ đồng thu hồi chính xác nhất
Cách đáng tin cậy nhất là cân mẫu thực tế.
Phương pháp cân mẫu
Thực hiện theo bốn bước:
Cắt một đoạn cáp đại diện, nên dài từ 1 đến 2 mét.
Cân toàn bộ đoạn cáp để có khối lượng ban đầu.
Tách hết vỏ nhựa, lớp độn, giáp thép và đầu nối.
Cân riêng phần lõi đồng sạch.
Công thức:
Tỷ lệ đồng thu hồi (%) = Khối lượng lõi đồng ÷ Khối lượng cáp nguyên mẫu × 100
Ví dụ, một đoạn cáp nặng 2,4 kg, sau khi tách thu được 1,32 kg đồng:
1,32 ÷ 2,4 × 100 = 55%
Nếu cả lô cáp nặng 800 kg, lượng đồng dự kiến là:
800 × 55% = 440 kg đồng
Không nên chỉ lấy một mẫu ở đầu cuộn. Một lô hàng có thể gồm nhiều loại cáp hoặc các đoạn không cùng tiết diện. Với lô lớn, nên lấy tối thiểu ba mẫu ở những vị trí khác nhau rồi tính tỷ lệ bình quân theo khối lượng.
Cách tính trọng lượng đồng trong cáp theo tiết diện
Khi còn đọc được thông số kỹ thuật trên vỏ cáp, có thể ước tính khối lượng đồng theo công thức:
Khối lượng đồng (kg) ≈ Số lõi × Tiết diện lõi (mm²) × Chiều dài (m) × 0,0089
Hệ số 0,0089 được suy ra từ khối lượng riêng của đồng, khoảng 8,9 g/cm³. Đây cũng là giá trị được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật của Copper Development Association.
Ví dụ, cáp đồng 4 lõi, mỗi lõi 25 mm², dài 100 mét:
4 × 25 × 100 × 0,0089 = 89 kg đồng
Nếu tổng khối lượng cuộn cáp là 150 kg thì tỷ lệ đồng lý thuyết vào khoảng:
89 ÷ 150 × 100 = 59,3%
Kết quả này chỉ có ý nghĩa ước tính. Tiết diện ghi trên vỏ là tiết diện danh định; chiều dài thực, sai số sản xuất, đầu nối và tình trạng vật liệu có thể làm kết quả thay đổi. Khi mua bán số lượng lớn, cân mẫu vẫn là phương pháp đáng tin cậy hơn.
Những yếu tố làm thay đổi tỷ lệ đồng thu hồi
Tiết diện lõi
Lõi càng lớn thì tỷ lệ đồng thường càng cao, vì độ dày vỏ cách điện không tăng tương ứng với khối lượng kim loại.
Số lượng lõi
Cáp nhiều lõi cần cách điện riêng cho từng sợi, kèm lớp độn để tạo hình. Vì vậy, hai loại cáp có cùng tổng tiết diện đồng nhưng cáp nhiều lõi có thể nặng phần nhựa hơn.
Lớp giáp và chống nhiễu
Cáp bọc giáp chứa thêm thép. Cáp tín hiệu có thể có lưới đồng, lá nhôm hoặc lớp chống nhiễu. Các thành phần này phải được tính riêng, không thể xem toàn bộ phần kim loại là đồng sạch.
Đầu nối và phụ kiện
Đầu cos, phích cắm, hộp nối, guồng cuộn và các chi tiết sắt làm tăng trọng lượng nhưng không làm tăng lượng đồng tương ứng.
Nước, bùn và dầu
Dây cáp lưu ngoài trời có thể giữ nước trong vỏ hoặc bám nhiều bùn đất. Đây là trọng lượng không có giá trị thu hồi và có thể khiến kết quả cân tổng bị sai lệch.

Có nên tuốt vỏ trước khi bán?
Tuốt vỏ không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích kinh tế.
Với cáp lõi lớn, dễ đưa qua máy tuốt và thu được đồng sạch, chi phí xử lý có thể thấp hơn phần giá trị tăng thêm. Ngược lại, dây nhỏ, dây tóc, cáp điều khiển nhiều lõi hoặc cáp bọc giáp cần nhiều công lao động; bán nguyên trạng đôi khi hợp lý hơn.
Có thể so sánh bằng công thức:
Lợi ích tuốt vỏ = Giá trị đồng sạch thu được − Giá bán cáp nguyên vỏ − Chi phí xử lý
Chi phí xử lý phải bao gồm nhân công, điện, hao mòn máy, thời gian phân loại và xử lý phần nhựa còn lại. Nếu phần chênh lệch nhỏ, tự tuốt thủ công không tạo ra lợi ích thực chất.
Trong các tiêu chuẩn giao dịch của Recycled Materials Association, đồng dây sạch, không phủ và không pha hợp kim được phân biệt với dây mạ thiếc, dây cháy, dây còn cách điện hoặc lẫn tạp chất. Đây cũng là lý do người mua cần xem tình trạng thực tế chứ không chỉ hỏi tổng số kilogram.
Giá dây cáp điện phế liệu được tính như thế nào?
Giá dây cáp điện phế liệu thường phụ thuộc vào năm yếu tố:
Loại lõi: đồng, nhôm hay CCA;
Tỷ lệ đồng có thể thu hồi;
Độ sạch và mức độ lẫn tạp chất;
Chi phí bóc tách hoặc nghiền tách;
Giá kim loại và nhu cầu đầu ra tại thời điểm giao dịch.
Có thể ước tính giá trị kim loại trong lô hàng bằng cách lấy khối lượng cáp nhân với tỷ lệ đồng thu hồi. Tuy nhiên, giá mua cáp nguyên vỏ sẽ không bằng giá đồng sạch, vì bên thu mua còn phải chịu chi phí vận chuyển, phân loại, xử lý và hao hụt.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi đủ:
Hình ảnh mặt ngoài và mặt cắt của cáp;
Ký hiệu in trên vỏ;
Tổng khối lượng hoặc chiều dài;
Số lượng lõi và tiết diện;
Tình trạng cáp: cuộn nguyên, cắt đoạn hay lẫn đầu nối;
Địa điểm tập kết.
Thông tin càng rõ, báo giá ban đầu càng gần với giá trị thực tế.
Cách bảo quản và bàn giao cáp phế liệu
Nhà xưởng nên chia cáp thành từng nhóm: lõi đồng, lõi nhôm, CCA, cáp mạ thiếc và cáp chưa xác định. Cáp động lực không nên trộn chung với cáp điều khiển hoặc dây điện tử nhỏ.
Mỗi kiện nên ghi nguồn phát sinh, tiết diện, chiều dài dự kiến và kết quả cân mẫu. Các cuộn còn nhãn kỹ thuật cần được giữ nguyên nhãn để thuận tiện đối chiếu.
Không nên đốt vỏ dây để lấy đồng. Quá trình đốt làm đồng bị oxy hóa, giảm chất lượng và tạo khói độc từ nhựa cách điện. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ cho biết việc đốt chất thải ngoài trời có thể phát sinh dioxin và đưa chất ô nhiễm trực tiếp vào không khí ở tầm con người hít thở (US EPA).
Trước khi tháo cáp khỏi dây chuyền, phải cô lập nguồn điện và kiểm tra trạng thái không còn điện. Không nên dựa hoàn toàn vào nhãn tủ điện hoặc quan sát bên ngoài.
Những sai lầm thường gặp
Định giá theo độ dày bên ngoài của cáp;
Cho rằng lõi màu đồng luôn là đồng nguyên chất;
Trộn cáp đồng với dây CCA hoặc cáp lõi nhôm;
Cân cả guồng gỗ, đầu nối và phụ kiện sắt;
Lấy một mẫu nhỏ đại diện cho lô cáp hỗn hợp;
Đốt vỏ nhựa để tăng giá bán;
Tuốt dây thủ công mà không tính chi phí lao động.
Sai lầm lớn nhất là chỉ hỏi “một kilogram dây cáp giá bao nhiêu”. Khi chưa biết tỷ lệ kim loại, câu hỏi này chưa đủ dữ liệu để có mức giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết dây điện có phải lõi đồng không?
Cắt ngang sợi dẫn và quan sát phần lõi. Đồng nguyên chất có màu đỏ cam xuyên suốt; CCA có lớp ngoài màu đồng nhưng tâm màu trắng bạc. Với lô hàng lớn, nên kiểm tra thành phần bằng thiết bị chuyên dụng.
Cáp bọc giáp có nhiều đồng hơn cáp thường không?
Không nhất thiết. Lớp giáp thép làm cáp nặng hơn nhưng không làm tăng lượng đồng. Cần tách trọng lượng thép khỏi phần lõi dẫn khi ước tính tỷ lệ thu hồi.
Công thức theo tiết diện có chính xác tuyệt đối không?
Không. Công thức phù hợp để lập dự toán khi biết đúng chiều dài, số lõi và tiết diện. Khi giao dịch thực tế, cân mẫu sau khi bóc tách vẫn đáng tin cậy hơn.
Dây bị cháy có được tính là đồng sạch không?
Thông thường không. Đồng cháy dễ bị oxy hóa, giòn và lẫn tro hoặc nhựa cháy. Tình trạng này ảnh hưởng đến phân hạng và giá trị thu hồi.
Kết luận
Giá trị của một lô dây cáp không nằm ở trọng lượng tổng mà nằm ở loại lõi, tỷ lệ kim loại và chi phí tách phần phi kim. Muốn tránh bán nhầm giá, doanh nghiệp nên phân nhóm từ lúc tháo dỡ, kiểm tra mặt cắt và cân mẫu đại diện.
Với lô hàng lớn hoặc gồm nhiều loại cáp, nên kiểm tra thực tế trước khi chốt giá. Thành Long nhận phân loại và báo giá cáp đồng phế liệu theo cấu tạo, tỷ lệ thu hồi và điều kiện thu gom thay vì áp một mức giá chung cho mọi loại dây.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.


