Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ công ty thu mua phế liệu Thành Long

Tiêu chuẩn AISI là gì và vì sao những ký hiệu như AISI 304, AISI 316, SAE 1045 hay SAE 4140 thường xuất hiện trên báo giá và chứng chỉ vật liệu?
Các mã này giúp người mua bước đầu nhận biết nhóm thép và thành phần hóa học đặc trưng. Tuy nhiên, AISI không phải là chứng nhận chất lượng chung cho mọi sản phẩm; chỉ một mã mác thép cũng chưa đủ để kết luận vật liệu phù hợp với tất cả mục đích sử dụng.
Vậy mã AISI được đọc như thế nào và khác gì so với SAE, ASTM hoặc UNS? Hãy cùng Phế Liệu Thành Long tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tiêu chuẩn AISI là gì?
AISI là tên viết tắt của American Iron and Steel Institute, nghĩa là Viện Sắt và Thép Hoa Kỳ. Đây là một tổ chức đại diện cho ngành thép tại Hoa Kỳ, tham gia vào hoạt động nghiên cứu, chính sách, công nghệ và xây dựng một số tài liệu kỹ thuật liên quan đến thép.
Trong thực tế thương mại, cụm từ “tiêu chuẩn AISI” thường được dùng để nói về hệ thống ký hiệu mác thép từng được AISI phát triển hoặc phối hợp xây dựng.
Các ví dụ quen thuộc gồm:
AISI 1045 đối với thép carbon.
AISI 4140 đối với thép hợp kim crom–molypden.
AISI 304 đối với inox austenit.
AISI 316 đối với inox chứa molypden.
Ngày nay, cần hiểu các tên gọi này trong đúng bối cảnh. AISI không còn trực tiếp duy trì hệ ký hiệu mác thép carbon và thép hợp kim kiểu bốn chữ số. Nhiều mã hiện được SAE International quản lý, nhưng thị trường vẫn quen sử dụng cách gọi ghép “AISI/SAE”.
Bên cạnh hệ ký hiệu vật liệu mang tính lịch sử, AISI hiện vẫn phát triển những tiêu chuẩn và tài liệu riêng trong một số lĩnh vực, nổi bật là thiết kế kết cấu thép tạo hình nguội.
Mã AISI có phải chứng nhận chất lượng không?
Câu trả lời là không.
Mã AISI hoặc SAE giúp nhận diện một nhóm thành phần hóa học, nhưng không tự động xác nhận toàn bộ chất lượng của sản phẩm. Để đánh giá một lô thép, người mua còn phải kiểm tra:
Tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
Thành phần hóa học thực tế.
Cơ tính như giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài.
Trạng thái nhiệt luyện.
Kích thước và dung sai.
Phương pháp sản xuất.
Chất lượng bề mặt.
Kết quả kiểm tra hoặc thử nghiệm.
Chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.
Ví dụ, cùng được gọi là inox 304 nhưng tấm inox, ống inox, thanh tròn và phụ kiện đúc có thể phải tuân theo những tiêu chuẩn sản phẩm khác nhau.
Do đó, không nên chỉ nhìn thấy dòng chữ “AISI 304” rồi kết luận sản phẩm đã đạt mọi yêu cầu kỹ thuật.
Cách đọc mã thép AISI/SAE bốn chữ số
Hệ ký hiệu bốn chữ số thường gặp ở thép carbon và thép hợp kim. Trong cách đọc cơ bản:
Hai chữ số đầu nhận diện nhóm thép hoặc nguyên tố hợp kim chính.
Hai chữ số cuối thường biểu thị hàm lượng carbon danh nghĩa tính theo phần trăm khối lượng nhân với 100.
Ví dụ với SAE/AISI 1045
Trong mã 1045:
“10” cho biết đây là nhóm thép carbon thông dụng.
“45” biểu thị hàm lượng carbon danh nghĩa khoảng 0,45%.
Thành phần thực tế phải nằm trong khoảng được tiêu chuẩn tương ứng quy định, không nhất thiết đúng chính xác 0,45%.
Thép 1045 thường có độ bền và độ cứng cao hơn các mác carbon thấp như 1018 hoặc 1020, nhưng khả năng tạo hình và hàn có thể cần được xem xét kỹ hơn.

Ví dụ với SAE/AISI 4140
Trong mã 4140:
“41” nhận diện nhóm thép hợp kim crom–molypden.
“40” biểu thị hàm lượng carbon danh nghĩa khoảng 0,40%.
Sau khi được nhiệt luyện phù hợp, thép 4140 có thể đạt độ bền và độ cứng tốt. Vật liệu thường xuất hiện trong trục, bánh răng, chi tiết máy và những bộ phận chịu tải.
Một số nhóm mã thường gặp
10xx: Thép carbon.
11xx: Thép carbon có lưu huỳnh bổ sung nhằm cải thiện khả năng gia công.
12xx: Thép dễ cắt gọt có bổ sung lưu huỳnh và phosphor.
41xx: Thép crom–molypden.
43xx: Thép niken–crom–molypden.
51xx: Thép crom.
86xx: Thép niken–crom–molypden với hệ thành phần khác nhóm 43xx.
Cách đọc trên có tính hướng dẫn nhận diện. Muốn xác định giới hạn thành phần chính xác, người dùng phải tra phiên bản tiêu chuẩn đang áp dụng.
Hệ ký hiệu AISI đối với thép không gỉ
Đối với inox, các ký hiệu ba chữ số như 201, 304, 316, 410 và 430 vẫn được sử dụng rất rộng rãi.
Khác với hệ bốn chữ số của thép carbon, không nên cố suy ra tỷ lệ thành phần của inox bằng cách đọc riêng từng chữ số. Mỗi mã đại diện cho một loại vật liệu có giới hạn thành phần được quy định trong tài liệu tương ứng.
Inox dòng 200
Dòng 200 chủ yếu là thép không gỉ austenit chứa crom, mangan và niken. So với nhiều mác dòng 300, một phần niken được thay thế bằng mangan và nitơ.
Mác thường gặp:
Inox 201.
Inox 202.
Inox 201 được dùng trong đồ gia dụng, trang trí và một số sản phẩm công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào thành phần cụ thể, chất lượng bề mặt và môi trường sử dụng.
Không nên xem inox 201 là vật liệu thay thế hoàn toàn cho inox 304 trong mọi trường hợp.
Inox dòng 300
Dòng 300 chủ yếu là thép không gỉ austenit crom–niken. Đây là nhóm rất phổ biến trong sản xuất, xây dựng, thực phẩm và hóa chất.
Một số mác thường gặp:
304: Mác inox đa dụng, dễ gia công và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
304L: Phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn giữa các hạt sau một số quá trình hàn.
316: Có bổ sung molypden, thường có khả năng chống ăn mòn rỗ tốt hơn 304 trong môi trường chứa clorua phù hợp.
316L: Phiên bản carbon thấp của 316.
321: Có thành phần ổn định hóa nhằm phục vụ một số ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao.
Cách gọi “inox 18/8” thường liên quan đến nhóm inox có khoảng 18% crom và 8% niken, nhưng đây chỉ là cách mô tả phổ thông. Thành phần chính xác cần được xác định theo mác và tiêu chuẩn áp dụng.
Inox dòng 400
Dòng 400 bao gồm cả thép không gỉ ferrit và martensit, không phải chỉ một cấu trúc duy nhất.
Ví dụ:
Inox 410: Thuộc nhóm martensit, có thể hóa bền bằng nhiệt luyện và được dùng cho một số chi tiết cơ khí.
Inox 420: Có độ cứng tương đối cao sau nhiệt luyện, thường gặp ở dụng cụ cắt và chi tiết chịu mài mòn.
Inox 430: Thuộc nhóm ferrit, thường được sử dụng trong đồ gia dụng, trang trí và thiết bị làm việc trong môi trường phù hợp.
Khả năng hút nam châm không đủ để xác định chắc chắn mác inox. Inox ferrit và martensit thường hút nam châm, trong khi inox austenit sau gia công nguội cũng có thể xuất hiện từ tính nhất định.
AISI khác SAE như thế nào?
AISI là Viện Sắt và Thép Hoa Kỳ, còn SAE International là tổ chức phát triển tiêu chuẩn cho nhiều ngành kỹ thuật, trong đó có vật liệu và phương tiện giao thông.
Hai tổ chức từng phối hợp xây dựng hệ thống ký hiệu thép. Vì vậy, thị trường thường sử dụng cách gọi như:
AISI 1045.
SAE 1045.
AISI/SAE 1045.
Đối với các mác thép carbon và thép hợp kim đang được duy trì hiện nay, cách gọi SAE thường chính xác hơn về mặt cơ quan ban hành. Dù vậy, tên AISI vẫn tồn tại rộng rãi do thói quen thương mại và tài liệu kỹ thuật cũ.
AISI khác ASTM như thế nào?
ASTM International phát triển các tiêu chuẩn quy định yêu cầu đối với vật liệu, sản phẩm, phương pháp thử và quy trình kiểm tra.
Có thể hiểu đơn giản:
AISI/SAE: Thường giúp nhận diện mác hoặc nhóm thành phần thép.
ASTM: Thường quy định sản phẩm phải đáp ứng những yêu cầu nào và được kiểm tra ra sao.
Ví dụ, khi đặt mua tấm inox 304, người mua có thể yêu cầu sản phẩm theo ASTM A240/A240M. Trong trường hợp đó:
304 là loại hoặc mác inox.
ASTM A240/A240M là tiêu chuẩn sản phẩm dành cho tấm, lá và dải thép không gỉ thuộc phạm vi của tiêu chuẩn.
Một mác thép có thể xuất hiện trong nhiều tiêu chuẩn ASTM khác nhau tùy sản phẩm là tấm, ống, thanh, dây hay vật đúc.
AISI khác UNS như thế nào?
UNS là viết tắt của Unified Numbering System, hệ thống đánh số thống nhất cho kim loại và hợp kim.
UNS cung cấp một mã nhận diện cụ thể hơn để đối chiếu vật liệu giữa các tài liệu. Ví dụ:
Inox 304 thường tương ứng với UNS S30400.
Inox 304L thường tương ứng với UNS S30403.
Inox 316 thường tương ứng với UNS S31600.
Inox 316L thường tương ứng với UNS S31603.
UNS không thay thế toàn bộ tiêu chuẩn sản phẩm. Nó chủ yếu đóng vai trò nhận diện vật liệu. Khi mua hàng, vẫn cần ghi thêm tiêu chuẩn, hình dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
Có thể quy đổi AISI sang JIS hoặc EN không?
Có thể lập bảng đối chiếu tham khảo, nhưng không nên xem mọi mác là tương đương hoàn toàn theo tỷ lệ một–một.
Hai vật liệu được gọi là “tương đương” có thể vẫn khác nhau về:
Giới hạn thành phần hóa học.
Cơ tính yêu cầu.
Trạng thái nhiệt luyện.
Phương pháp sản xuất.
Dung sai.
Yêu cầu thử nghiệm.
Phạm vi sản phẩm.
Ví dụ, inox 304 thường được liên hệ với SUS304 trong hệ JIS hoặc một số số hiệu vật liệu thuộc EN. Tuy nhiên, trước khi thay thế trong thiết kế, doanh nghiệp cần so sánh trực tiếp tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Đối với thiết bị chịu áp lực, môi trường hóa chất, nhiệt độ cao hoặc chi tiết chịu tải, việc quy đổi chỉ dựa trên một bảng tra trực tuyến có thể gây rủi ro.
Ứng dụng của hệ ký hiệu AISI/SAE
Trong cơ khí chế tạo
Mã thép giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng thống nhất vật liệu dùng cho trục, bánh răng, bulông, bạc, khuôn và các chi tiết máy.
Tuy nhiên, bản vẽ kỹ thuật thường phải ghi thêm trạng thái nhiệt luyện, độ cứng và tiêu chuẩn sản phẩm.
Trong sản xuất inox
Các mã 201, 304, 316 hoặc 430 giúp phân biệt nhanh những nhóm inox thường gặp. Việc nhận diện đúng mác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, gia công và chi phí nguyên liệu.
Trong ngành thực phẩm và hóa chất
Inox 304 và 316 được sử dụng trong nhiều loại bồn, đường ống và thiết bị. Mác vật liệu phải được lựa chọn theo hóa chất, nhiệt độ, nồng độ, quy trình vệ sinh và điều kiện làm việc thực tế.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào nhận định chung rằng “inox không bị gỉ”.
Trong ô tô và máy móc
Các mác SAE 1045, 4140 hoặc 4340 có thể xuất hiện trong trục, bánh răng, chi tiết truyền động và bộ phận chịu tải. Cơ tính cuối cùng phụ thuộc đáng kể vào quy trình nhiệt luyện và chế tạo.
Trong kết cấu thép tạo hình nguội
AISI hiện vẫn có các bộ tiêu chuẩn và hướng dẫn dành cho kết cấu thép tạo hình nguội. Đây là một lĩnh vực khác với việc gọi tên các mác inox như 304 hoặc 316.
Vì vậy, khi thấy ký hiệu như AISI S100, chữ “S” và dãy số phía sau đang chỉ một tài liệu tiêu chuẩn thiết kế, không phải một mác thép.
Vì sao cần xác định đúng mác thép khi thu mua phế liệu?

Trong hoạt động thu mua và tái chế, việc phân biệt đúng mác vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến phương án phân loại và giá trị của lô hàng.
Chẳng hạn:
Inox 316 thường chứa molypden, có giá trị thành phần khác inox 304.
Inox 304 và 201 có tỷ lệ niken, crom và mangan khác nhau.
Thép carbon cần được tách khỏi inox.
Thép hợp kim đặc biệt không nên trộn chung khi chưa xác định thành phần.
Phoi tiện lẫn dầu hoặc nhiều mác vật liệu thường cần thêm công đoạn xử lý.
Không nên chỉ dùng nam châm để định giá inox. Nam châm có thể hỗ trợ sàng lọc ban đầu nhưng không xác định chính xác được mọi mác thép không gỉ.
Đối với lô phế liệu có giá trị cao, đơn vị thu mua có thể kết hợp:
Kiểm tra hồ sơ và nguồn phát sinh.
Quan sát ký hiệu trên sản phẩm.
Phân loại theo dây chuyền sản xuất.
Dùng thiết bị phân tích thành phần phù hợp.
Lấy mẫu khi cần thiết.
Cân và đánh giá tỷ lệ tạp chất.
Phân loại càng rõ ràng, quá trình báo giá và tái chế càng thuận lợi.
Những lưu ý khi mua vật liệu theo mã AISI
Để hạn chế nhầm lẫn, người mua nên cung cấp đầy đủ:
Mác vật liệu yêu cầu.
Tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản áp dụng.
Dạng sản phẩm như tấm, cuộn, thanh hoặc ống.
Kích thước và dung sai.
Trạng thái nhiệt luyện.
Yêu cầu cơ tính.
Yêu cầu bề mặt.
Chứng chỉ kiểm tra vật liệu.
Điều kiện làm việc dự kiến.
Nếu nhà cung cấp chỉ ghi “inox chuẩn AISI” mà không nêu rõ mác và tiêu chuẩn sản phẩm, thông tin đó chưa đủ để đánh giá chất lượng.
Kết luận
AISI là Viện Sắt và Thép Hoa Kỳ, đồng thời là tên thường được gắn với hệ ký hiệu mác thép đã trở nên quen thuộc trong thương mại. Các mã như 1045, 4140, 304 và 316 giúp nhận diện nhanh nhóm vật liệu, nhưng không phải chứng nhận chất lượng hoàn chỉnh.
Khi lựa chọn thép hoặc inox, cần kết hợp mác vật liệu với tiêu chuẩn ASTM, SAE, UNS, JIS, EN hoặc tiêu chuẩn phù hợp khác. Thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và hình dạng sản phẩm đều phải được xem xét.
Trong hoạt động thu mua phế liệu, xác định đúng mác thép giúp phân loại chính xác, hạn chế trộn lẫn và bảo toàn giá trị vật liệu. Nếu doanh nghiệp đang có inox, thép hợp kim hoặc phế liệu sản xuất cần thanh lý, Phế Liệu Thành Long có thể khảo sát hiện trạng và báo giá dựa trên thành phần, số lượng cũng như điều kiện thu gom thực tế.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.
Thu Mua Sắt Thép Phế Liệu Công Trình Tận NơiThu mua sắt thép phế liệu tận nơi: sắt công trình, sắt hình, sắt máy, gang và tôn. Phân loại, cân công khai, chốt đơn giá và thanh toán theo khối lượng.
Thu Mua Inox Phế Liệu 304, 316, 201 Tận NơiThu mua inox 304, 316, 201 và 430 tận nơi: bồn, ống, tấm, phoi và thiết bị inox. Phân loại theo mác, độ sạch, khối lượng và chốt giá trước khi thu gom.

