Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ cơ sở thu mua phế liệu Thành Long

Thiếc hàn phế liệu là gì? Phân biệt thiếc Sn-Pb và thiếc không chì trước khi bán
Trong các nhà máy điện tử, “thiếc hàn phế liệu” là tên gọi chung cho nhiều loại vật tư còn thừa sau sản xuất: thanh hàn chưa dùng hết, dây hàn tồn kho, kem hàn quá hạn, giọt thiếc rơi dưới chuyền, xỉ vớt từ bể hàn sóng và phần thiếc thu hồi khi sửa chữa bo mạch.
Nhìn bên ngoài, các loại này đều có màu trắng bạc khá giống nhau. Tuy nhiên, thành phần kim loại bên trong có thể khác đáng kể. Một thanh Sn63Pb37 chứa 63% thiếc và 37% chì, trong khi hợp kim SAC305 có khoảng 96,5% thiếc, 3% bạc và 0,5% đồng. Nếu hai nhóm bị đổ chung vào một thùng, việc xác định hàm lượng trở nên khó hơn và giá trị của cả lô hàng có thể bị tính theo mức thận trọng.
Phân loại thiếc hàn vì thế không phải công việc quá phức tạp, nhưng cần làm ngay từ lúc vật tư phát sinh. Giữ lại nhãn mác, tách riêng hợp kim có chì và không chì, đồng thời không trộn thiếc nguyên với xỉ hoặc giẻ lau là những việc đơn giản nhất để bảo toàn giá trị lô hàng.
Thiếc hàn có phải là thiếc nguyên chất không?
Thiếc hàn là kim loại hoặc hợp kim có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp, được dùng để tạo liên kết điện và cơ học giữa các linh kiện. Trong ngành điện tử, vật liệu này thường xuất hiện ở dạng thanh, dây, bột kim loại trong kem hàn hoặc lớp hợp kim đã bám trên bảng mạch.
Tên gọi “thiếc hàn” dễ khiến nhiều người nghĩ toàn bộ vật liệu là thiếc nguyên chất. Trên thực tế, phần lớn sản phẩm hàn điện tử là hợp kim của thiếc với một hoặc nhiều kim loại khác như:
Chì, ký hiệu Pb.
Bạc, ký hiệu Ag.
Đồng, ký hiệu Cu.
Bismuth, ký hiệu Bi.
Antimon, ký hiệu Sb.
Niken, ký hiệu Ni.
Tiêu chuẩn IPC J-STD-006 phân loại vật liệu hàn điện tử theo thành phần hợp kim, mức tạp chất, hình thức sản phẩm và tỷ lệ chất trợ hàn. Điều này cho thấy cùng được gọi là “thiếc hàn”, nhưng thanh hàn Sn-Pb, dây hàn có lõi nhựa thông và kem hàn SAC không thể được xem như một loại hàng đồng nhất.
Khi trở thành phế liệu, giá trị của vật liệu cũng không nằm ở màu sắc hay hình dạng bên ngoài. Giá trị chủ yếu đến từ lượng kim loại có thể thu hồi và mức độ tin cậy của thông tin về thành phần.

Hai nhóm thiếc hàn phổ biến trong sản xuất điện tử
Ở góc độ kiểm kê và phân loại phế liệu, thiếc hàn có thể chia thành hai nhóm lớn: hợp kim có chì và hợp kim không chì.
Thiếc hàn có chì
Loại được nhắc đến nhiều nhất là Sn63Pb37:
Sn là thiếc.
Pb là chì.
Số 63 và 37 thể hiện tỷ lệ phần trăm khối lượng danh nghĩa của hai kim loại.
Như vậy, Sn63Pb37 gồm khoảng 63% thiếc và 37% chì. Đây là hợp kim cùng tinh, nóng chảy ở khoảng 183°C và chuyển khá nhanh từ trạng thái rắn sang lỏng.
Một loại khác cũng thường gặp là Sn60Pb40, gồm khoảng 60% thiếc và 40% chì. Hợp kim này có khoảng nóng chảy từ 183°C đến 191°C, thay vì một nhiệt độ chuyển pha duy nhất như Sn63Pb37.
Thiếc có chì từng được sử dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử nhờ khả năng gia công ổn định và nhiệt độ hàn tương đối thấp. Hiện nay, vật liệu này vẫn có thể xuất hiện trong:
Thiết bị điện tử sản xuất từ nhiều năm trước.
Kho vật tư tồn từ dây chuyền cũ.
Hoạt động sửa chữa và bảo trì thiết bị.
Một số ứng dụng chuyên dụng thuộc diện ngoại lệ.
Sản phẩm không thuộc thị trường hoặc phạm vi áp dụng yêu cầu hạn chế chì.
Đối với nhà máy, dấu hiệu đáng tin cậy nhất không phải màu sắc mà là ký hiệu Sn63Pb37, Sn60Pb40 hoặc thông tin “leaded solder” trên nhãn sản phẩm.
Thiếc hàn không chì
Thiếc không chì thường có tỷ lệ thiếc cao hơn và sử dụng bạc, đồng hoặc một số nguyên tố khác để tạo thành hợp kim.
Dòng phổ biến trong lắp ráp điện tử là SAC. Ba chữ cái này đại diện cho:
S: Tin, tức thiếc, ký hiệu hóa học Sn.
A: Silver, tức bạc, ký hiệu Ag.
C: Copper, tức đồng, ký hiệu Cu.
Ví dụ, SAC305 thường có thành phần danh nghĩa:
96,5% thiếc.
3% bạc.
0,5% đồng.
SAC305 nóng chảy trong khoảng 217–220°C, cao hơn Sn63Pb37. Ngoài SAC305, thị trường còn có SAC105, SAC0307 và nhiều công thức khác, tùy yêu cầu của từng quy trình sản xuất.
Một nhóm không chì khác là hợp kim thiếc–đồng. Loại này không chứa bạc hoặc chỉ có lượng bạc rất thấp, thường được dùng khi doanh nghiệp cần cân đối giữa chi phí vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Việc chuyển sang vật liệu không chì diễn ra mạnh trong chuỗi sản xuất điện tử phục vụ các thị trường áp dụng quy định RoHS. Quy định này hạn chế chì cùng một số chất nguy hại khác trong thiết bị điện và điện tử, mặc dù vẫn tồn tại các trường hợp ngoại lệ theo từng nhóm sản phẩm và ứng dụng. Vì vậy, ký hiệu “không chì” không có nghĩa mọi sản phẩm đều cùng một thành phần.
Bảng phân biệt nhanh các hợp kim thiếc hàn
Ký hiệu thường gặp | Thành phần danh nghĩa | Đặc điểm chính | Cách phân loại khi thu hồi |
|---|---|---|---|
Sn63Pb37 | 63% Sn, 37% Pb | Thiếc có chì, nóng chảy khoảng 183°C | Tách riêng hoàn toàn với hàng không chì |
Sn60Pb40 | 60% Sn, 40% Pb | Thiếc có chì, khoảng nóng chảy 183–191°C | Giữ nhãn và để riêng theo mác |
SAC305 | 96,5% Sn, 3% Ag, 0,5% Cu | Không chì, có bạc, nóng chảy khoảng 217–220°C | Không trộn với Sn-Pb hoặc Sn-Cu |
Sn-Cu | Thành phần chủ yếu là Sn và Cu | Không chì, thường không có bạc | Giữ nguyên nhãn để tránh nhầm với SAC |
Sn-Ag | Thành phần chủ yếu là Sn và Ag | Không chì, có giá trị bạc bên trong | Để riêng nếu còn thông tin mác hợp kim |
Sn-Bi | Thành phần chủ yếu là Sn và Bi | Nhiệt độ nóng chảy thấp ở một số công thức | Không suy đoán bằng mắt; cần dựa vào nhãn |
Bảng trên dùng để đọc thông tin trên bao bì và hồ sơ vật tư. Thành phần thực tế của một lô hàng đã qua sử dụng có thể thay đổi do oxy hóa, lẫn kim loại từ chân linh kiện, dính chất trợ hàn hoặc bị trộn giữa nhiều mác khác nhau.
Thiếc hàn phế liệu thường phát sinh ở dạng nào?
Giá trị của thiếc hàn không chỉ phụ thuộc thành phần hợp kim. Dạng hàng và mức độ lẫn tạp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm tra, lấy mẫu và thu hồi kim loại.
Thanh hàn và thiếc thỏi còn dư
Đây thường là nhóm dễ xác định nhất. Thanh hàn còn nguyên hình dạng, có nhãn thùng hoặc chứng từ mua vật tư sẽ giúp đối chiếu nhanh mác hợp kim.
Một số lô hàng gồm thanh hàn mới nhưng tồn kho lâu, vật tư dư sau khi thay đổi quy trình hoặc hàng không còn phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất. Nếu chưa qua sử dụng và còn thông tin đầy đủ, nhóm này thường có độ đồng nhất cao.
Dây hàn còn cuộn
Dây hàn điện tử thường có lõi chất trợ hàn ở bên trong. Vì vậy, một kilogram dây hàn không đồng nghĩa với một kilogram kim loại thuần.
Khi kiểm kê, nên ghi lại:
Mác hợp kim.
Đường kính dây.
Tỷ lệ chất trợ hàn nếu nhãn có ghi.
Khối lượng còn lại.
Tình trạng bao bì và cuộn chứa.
Không nên tháo dây khỏi cuộn chỉ để cân phần kim loại. Giữ nguyên nhãn sản phẩm thường có giá trị hơn việc cố tách thủ công.

Kem hàn quá hạn
Kem hàn là hỗn hợp gồm bột hợp kim và chất trợ hàn. Sản phẩm thường được bảo quản trong hũ hoặc ống, có mã lô, hạn sử dụng và thông tin hợp kim trên nhãn.
Kem hàn hết hạn vẫn có thể chứa kim loại có giá trị, nhưng không được định giá giống thanh hàn hoặc dây hàn. Khối lượng bao bì và tỷ lệ chất trợ hàn cần được tính riêng.
Nên giữ kem hàn trong bao bì gốc, đóng kín nắp và không đổ nhiều mác hợp kim vào chung một thùng.
Xỉ thiếc và bã thiếc
Xỉ thiếc hình thành trên bề mặt bể hàn khi kim loại nóng chảy tiếp xúc với không khí và tạo lớp oxy hóa. Trong xỉ vẫn còn một phần hợp kim có thể thu hồi, nhưng hàm lượng thay đổi theo:
Nhiệt độ vận hành.
Cách vớt xỉ.
Tần suất vệ sinh bể.
Loại hợp kim đang sử dụng.
Lượng chất trợ hàn và tạp chất đi kèm.
Điều kiện bảo quản sau khi thu gom.
Hai thùng xỉ có hình thức gần giống nhau chưa chắc có cùng hàm lượng thiếc. Vì thế, nhóm này thường phải lấy mẫu đại diện và phân tích trước khi định giá.
Thiếc rơi vãi và thiếc hút từ sửa chữa
Giọt thiếc dưới chuyền, phần thiếc lấy ra từ máy hút, đầu mỏ hàn hoặc khu vực sửa chữa bo mạch thường lẫn chân linh kiện, bụi, nhựa thông và vật liệu khác.
Nhóm này vẫn có giá trị thu hồi nhưng cần tách khỏi thanh hàn nguyên và xỉ bể hàn. Nếu nhà máy có nhiều chuyền sử dụng các mác khác nhau, mỗi khu vực nên dùng thùng chứa riêng.
Bo mạch và linh kiện điện tử
Bo mạch có các mối hàn nhưng không nên xếp chung vào nhóm thiếc hàn phế liệu. Giá trị của bo mạch còn đến từ đồng, kim loại quý, linh kiện và cấu tạo của từng dòng sản phẩm.
Bán bo mạch theo cùng đơn giá với xỉ hoặc thiếc vụn sẽ làm sai bản chất lô hàng. Nhà máy nên phân riêng bo nguồn, bo điều khiển, bo máy chủ, bo thiết bị viễn thông và các nhóm linh kiện đặc thù.
Cách đọc ký hiệu trên nhãn thiếc hàn
Nhãn sản phẩm là nguồn thông tin hữu ích nhất khi phân loại vật tư hàn. Người kiểm kê nên chụp lại toàn bộ nhãn trước khi di chuyển hoặc gom hàng.
Một nhãn thông thường có thể chứa:
Tên hoặc mã hợp kim.
Dạng sản phẩm: thanh, dây, kem hoặc bột.
Đường kính dây.
Tỷ lệ chất trợ hàn.
Mã lô sản xuất.
Khối lượng tịnh.
Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
Tên nhà sản xuất.
Thông tin có chì hoặc không chì.
Khi đọc thành phần, có thể dựa vào các ký hiệu phổ biến:
Ký hiệu | Tên nguyên tố |
|---|---|
Sn | Thiếc |
Pb | Chì |
Ag | Bạc |
Cu | Đồng |
Bi | Bismuth |
Sb | Antimon |
Ni | Niken |
Với Sn63Pb37, các con số thể hiện trực tiếp tỷ lệ danh nghĩa của thiếc và chì.
Với SAC305, số hiệu được ngành điện tử sử dụng để nhận diện công thức có khoảng 3% bạc và 0,5% đồng; phần còn lại chủ yếu là thiếc. Không nên tự diễn giải mọi mã sản phẩm theo cùng một quy tắc, bởi nhà sản xuất có thể sử dụng mã thương mại riêng.
Nếu nhãn có cả mã sản phẩm lẫn thành phần hóa học, thành phần hóa học là thông tin cần ưu tiên khi phân loại phế liệu.
Có thể phân biệt thiếc có chì và không chì bằng mắt không?
Không có cách quan sát bằng mắt nào đủ tin cậy để xác định chính xác mác hợp kim.
Cả Sn63Pb37 và SAC305 đều có màu trắng bạc. Bề mặt có thể sáng hoặc xỉn tùy thời gian lưu kho, mức oxy hóa, chất trợ hàn và điều kiện sử dụng. Khối lượng riêng có khác nhau nhưng rất khó đánh giá khi không có mẫu chuẩn và thiết bị đo.
Nam châm cũng không giúp giải quyết vấn đề. Thiếc, chì, bạc và đồng đều không phải nhóm kim loại có thể được nhận diện đơn giản bằng nam châm trong tình huống này.
Thứ tự căn cứ nên sử dụng là:
Nhãn sản phẩm còn nguyên.
Phiếu xuất kho, hóa đơn hoặc hồ sơ vật tư.
Mã lô và thông tin từ nhà cung cấp.
Dây chuyền hoặc bể hàn đã phát sinh vật liệu.
Kiểm tra bằng thiết bị phân tích phù hợp.
Lấy mẫu đại diện để phân tích khi hàng không đồng nhất.
Thiết bị phân tích cầm tay có thể hỗ trợ sàng lọc thành phần bề mặt. Tuy nhiên, với xỉ, bã thiếc hoặc lô hàng bị trộn, một điểm đo không đại diện được cho toàn bộ khối lượng. Khi đó, cách lấy mẫu có ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả cuối cùng.
Quy trình phân loại thiếc hàn phế liệu tại nhà máy
Một quy trình đơn giản có thể giúp nhà máy vừa kiểm soát phế liệu, vừa hạn chế nhầm lẫn khi bàn giao.
Bước 1: Xác định nguồn phát sinh
Ghi rõ vật liệu đến từ bể hàn sóng, chuyền SMT, khu vực sửa chữa, kho vật tư hay dây chuyền đã dừng hoạt động.
Nguồn phát sinh không thay thế kết quả phân tích nhưng giúp truy lại loại hợp kim đã được sử dụng.
Bước 2: Tách thiếc có chì và không chì
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Hai nhóm phải dùng thùng riêng, nhãn riêng và không dùng chung dụng cụ thu gom nếu doanh nghiệp cần kiểm soát nghiêm ngặt việc nhiễm chéo.
Nếu chưa xác định được thành phần, hãy tạo một nhóm “chưa rõ mác” thay vì đổ vào thùng SAC hoặc Sn-Pb.
Bước 3: Tách theo dạng hàng
Trong cùng một mác hợp kim, tiếp tục chia thành:
Thanh hoặc thỏi còn nguyên.
Dây hàn.
Kem hàn.
Xỉ và bã thiếc.
Thiếc rơi vãi.
Vật liệu lẫn nhiều tạp chất.
Cách làm này giúp phần hàng sạch không bị tính chung với phần hàng cần xử lý nhiều hơn.
Bước 4: Giữ lại nhãn và hồ sơ
Không bóc nhãn khỏi thùng, hũ kem hoặc cuộn dây. Nếu phải chuyển sang vật chứa mới, nên chụp nhãn cũ và ghi lại mã lô trên thùng mới.
Với kho vật tư lớn, một bảng kê đơn giản có thể gồm:
Nhóm hàng | Mác hợp kim | Nguồn phát sinh | Khối lượng ước tính | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
Thanh hàn | SAC305 | Kho vật tư | … kg | Còn nhãn |
Dây hàn | Sn63Pb37 | Khu sửa chữa | … kg | Cuộn dùng dở |
Xỉ thiếc | SAC305 | Bể hàn số 2 | … kg | Khô, chưa trộn |
Kem hàn | Chưa xác định | Kho lạnh | … kg | Hết hạn |
Bước 5: Dùng vật chứa phù hợp
Thùng chứa cần chắc chắn, có nắp và được đặt ở nơi khô ráo. Không dùng bao rách hoặc vật chứa đã dính hóa chất mà chưa xác định được tính tương thích.
Mỗi thùng nên ghi:
Tên vật liệu.
Mác hợp kim.
Có chì hoặc không chì.
Khu vực phát sinh.
Ngày bắt đầu thu gom.
Tình trạng khô, ẩm hoặc lẫn tạp.
Bước 6: Cân và đối chiếu định kỳ
Nhà máy có thể cân theo từng thùng hoặc theo từng đợt phát sinh. Khối lượng cần trừ phần bì của vật chứa.
Việc theo dõi định kỳ còn giúp phát hiện bất thường trong sản xuất. Nếu lượng xỉ tăng nhanh trong khi sản lượng không đổi, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra nhiệt độ bể, quá trình vận hành hoặc cách vớt xỉ.
Bước 7: Lấy mẫu đúng khi cần định giá
Với thanh hàn còn nhãn, việc xác định thành phần tương đối thuận lợi. Với xỉ hoặc hỗn hợp, mẫu cần phản ánh được nhiều vị trí trong thùng hoặc trong toàn bộ lô hàng.
Không nên chỉ lấy phần sáng, sạch ở phía trên làm mẫu. Cũng không nên chỉ lấy lớp vụn, tối màu ở đáy. Một mẫu thiên lệch có thể làm kết quả khác xa thành phần trung bình của cả lô.
Điều gì quyết định giá trị của thiếc hàn phế liệu?
Giá trị lô hàng được hình thành từ nhiều yếu tố chứ không chỉ từ khối lượng trên cân.
Thành phần kim loại
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Sn63Pb37 chỉ có khoảng 63% thiếc, trong khi SAC305 có tỷ lệ thiếc cao hơn và còn chứa bạc. Hai hợp kim vì thế không thể được định giá theo cùng một cách.
Tuy nhiên, không nên kết luận rằng cứ không chì là luôn có giá cao hơn. Một lô hàng còn phải xét đến hàm lượng kim loại thực tế, tạp chất, mức oxy hóa và chi phí thu hồi.
Dạng hàng
Thanh hàn còn nhãn thường dễ kiểm tra hơn xỉ hoặc thiếc rơi vãi. Kem hàn có chất trợ hàn, dây hàn có lõi nhựa thông, còn xỉ chứa một tỷ lệ oxit nhất định.
Khối lượng thô giống nhau không đồng nghĩa lượng kim loại có thể thu hồi giống nhau.
Độ đồng nhất
Một thùng SAC305 riêng biệt dễ xác định hơn thùng chứa cả SAC305, Sn63Pb37, dây hàn, xỉ và chân linh kiện.
Độ đồng nhất giúp giảm sai số lấy mẫu và rút ngắn thời gian kiểm tra. Đây cũng là lý do nên phân loại ngay từ nguồn thay vì đợi đến ngày bán mới gom lại.
Mức lẫn tạp và độ ẩm
Giẻ lau, găng tay, băng dính, chân linh kiện, bao bì, dầu, đất cát và nước đều làm tăng khối lượng nhưng không tạo thêm giá trị kim loại.
Xỉ để ngoài trời còn có thể hút ẩm và tiếp tục oxy hóa. Phần tăng trên cân không bù được phần giá trị mất đi do lô hàng kém sạch và khó kiểm soát.
Giá kim loại tại thời điểm giao dịch
Thiếc, bạc, chì và đồng đều có biến động thị trường. Vì vậy, một đơn giá cũ không thể sử dụng cố định cho mọi thời điểm.
Với lô hàng có giá trị lớn, thành phần cần được xác định trước, sau đó mới đối chiếu mặt bằng giá kim loại ở thời điểm giao dịch.
Những sai lầm làm lô thiếc khó định giá
Đổ chung thiếc có chì và không chì
Đây là lỗi gây thiệt hại rõ nhất. Khi hai hợp kim bị trộn, thông tin từ nhãn không còn đại diện cho cả lô. Người mua phải lấy mẫu và định giá theo thành phần hỗn hợp thực tế.
Bỏ nhãn vì cho rằng hàng đã hết hạn
Hạn sử dụng ảnh hưởng khả năng đưa vật tư trở lại sản xuất, nhưng nhãn vẫn là bằng chứng quan trọng về mác hợp kim, tỷ lệ chất trợ hàn và mã lô.
Ngay cả khi sản phẩm đã quá hạn, không nên vứt bao bì trước khi hoàn tất kiểm kê.
Trộn xỉ với thanh hàn nguyên
Xỉ chứa oxit và thường có hàm lượng kim loại thu hồi thấp hơn thanh hàn. Đổ hai loại vào cùng một thùng khiến phần hàng sạch mất lợi thế về độ đồng nhất.
Gom bo mạch vào chung với thiếc vụn
Bo mạch là nhóm phế liệu điện tử phức hợp, không phải một dạng thiếc hàn thông thường. Cần phân loại và định giá riêng theo chủng loại bảng mạch.
Tự nung chảy lại xỉ
Việc tự nấu xỉ có thể làm tăng quá trình oxy hóa và phát sinh khói, hơi kim loại hoặc sản phẩm phân hủy từ chất trợ hàn. Nếu vật liệu có chì, yêu cầu kiểm soát vệ sinh lao động càng cần được chú ý.
Nhà máy không nên tự đốt, nấu hoặc xử lý hóa học chỉ để làm lô hàng trông sạch hơn.
Để thùng ngoài trời
Nước mưa và bụi làm sai khối lượng, tăng mức lẫn tạp và khiến việc lấy mẫu khó chính xác. Xỉ và thiếc vụn cần được đậy kín, đặt trong khu vực có mái che.
Lưu giữ thiếc hàn phế liệu an toàn
Vật liệu có chì cần được quản lý cẩn trọng hơn vật liệu thông thường. Người tiếp xúc nên tuân thủ quy trình an toàn của doanh nghiệp, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và giữ vệ sinh cá nhân sau khi làm việc.
Một số nguyên tắc cơ bản gồm:
Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thu gom.
Không dùng tay trần để xử lý xỉ, bột hoặc vật liệu bám bụi.
Rửa tay sau khi tiếp xúc và trước khi ăn uống.
Không quét khô hoặc dùng khí nén làm bụi phát tán.
Không tự nung chảy vật liệu trong khu vực thiếu thông gió.
Đậy kín và ghi nhãn thùng chứa có chì.
Không để chung với vật tư đang sử dụng hoặc hàng thành phẩm.
Hướng dẫn của NIOSH cũng nhấn mạnh việc kiểm soát bụi, vệ sinh khu vực làm việc và rửa tay sau khi tiếp xúc với vật liệu có chì. Đây không chỉ là câu chuyện tuân thủ, mà còn là cách ngăn bụi chì đi theo quần áo và vật dụng ra khỏi khu vực sản xuất.

Checklist trước khi bàn giao một lô thiếc hàn phế liệu
Trước ngày khảo sát hoặc thu gom, bộ phận phụ trách có thể kiểm tra nhanh:
Thiếc có chì và không chì đã được tách riêng chưa?
Thanh hàn, dây hàn, kem hàn và xỉ đã chia thành từng nhóm chưa?
Các thùng còn nhãn gốc hoặc ảnh chụp nhãn không?
Mỗi thùng đã ghi nguồn phát sinh và ngày thu gom chưa?
Phần chưa rõ mác đã được đánh dấu riêng chưa?
Xỉ có bị lẫn giẻ, băng dính, chân linh kiện hoặc nước không?
Khối lượng ghi trong bảng kê là cả bì hay khối lượng tịnh?
Bo mạch và linh kiện điện tử đã được tách khỏi thiếc vụn chưa?
Lô hàng có vật liệu chứa chì cần lưu ý riêng không?
Lối tiếp cận và thời gian lấy hàng đã được thống nhất chưa?
Nếu chưa thể xác định hết thành phần, doanh nghiệp không cần tự thử bằng nhiệt hoặc hóa chất. Chỉ cần giữ các nhóm phát sinh riêng biệt và cung cấp trung thực thông tin đang có.
Câu hỏi thường gặp
Thiếc không chì có phải là thiếc nguyên chất không?
Không. Thiếc không chì vẫn thường là hợp kim. SAC305 gồm thiếc, bạc và đồng; một số sản phẩm khác có thể chứa đồng, bismuth, antimon hoặc các nguyên tố bổ sung.
SAC305 có giá trị hơn Sn63Pb37 không?
SAC305 có tỷ lệ thiếc cao và chứa bạc, trong khi Sn63Pb37 chứa 37% chì. Tuy nhiên, giá trị thực tế còn phụ thuộc dạng hàng, hàm lượng thu hồi, mức lẫn tạp và giá kim loại tại thời điểm giao dịch.
Có dùng nam châm để phân biệt thiếc có chì và không chì được không?
Không. Nam châm không phải phương pháp phù hợp để xác định các hợp kim thiếc hàn phổ biến. Cần dựa vào nhãn, hồ sơ vật tư hoặc kết quả phân tích.
Xỉ thiếc có còn giá trị không?
Có. Xỉ vẫn chứa một phần kim loại có thể thu hồi. Tuy nhiên, hàm lượng dao động lớn nên thường phải lấy mẫu trước khi định giá.
Kem hàn hết hạn có bán được không?
Kem hàn hết hạn vẫn chứa bột hợp kim, nhưng cần giữ nguyên bao bì và nhãn để xác định mác. Giá trị phải tính đến tỷ lệ chất trợ hàn, khối lượng bao bì và tình trạng thực tế.
Không còn nhãn thì phải làm thế nào?
Hãy tách hàng theo chuyền, bể hàn hoặc khu vực phát sinh; ghi rõ phần chưa xác định và không trộn thêm. Với lô có giá trị, đơn vị thu mua có thể kiểm tra bằng thiết bị hoặc lấy mẫu phân tích.
Có nên làm sạch xỉ trước khi bán không?
Không nên tự rửa bằng hóa chất hoặc nung chảy lại. Chỉ cần loại bỏ những tạp chất rời có thể lấy ra an toàn, sau đó giữ hàng khô và đậy kín.
Kết luận
Điều quan trọng nhất khi quản lý thiếc hàn phế liệu không phải là cố nhận biết hợp kim bằng mắt, mà là giữ được lịch sử của vật liệu.
Một chiếc nhãn còn nguyên, một thùng chứa đúng mác và một bảng kê rõ nguồn phát sinh có thể giá trị hơn nhiều thao tác phân loại thủ công. Ngược lại, khi thiếc có chì, thiếc không chì, xỉ, kem hàn và bo mạch bị gom chung, lô hàng vừa khó kiểm soát vừa phải định giá theo mức thận trọng hơn.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ ba nguyên tắc: tách riêng Sn-Pb và hàng không chì, giữ lại toàn bộ nhãn mác, đồng thời không trộn phần kim loại sạch với xỉ và tạp chất.
Khi cần kiểm tra một lô hàng thực tế, có thể tham khảo dịch vụ thu mua thiếc và phế liệu điện tử hoặc đối chiếu mặt bằng chung tại bảng giá phế liệu. Với xỉ, bã thiếc và hàng không còn nhãn, kết quả lấy mẫu và phân tích thành phần mới là căn cứ phù hợp để chốt giá trị.
Nguồn tham khảo
IPC J-STD-006C – Requirements for Electronic Grade Solder Alloys.
Indium Corporation – Solder Alloys: dữ liệu thành phần và khoảng nóng chảy của Sn63Pb37, SAC305 và các hợp kim hàn thông dụng.
Ủy ban Châu Âu – RoHS Directive: thông tin về việc hạn chế chì và các chất nguy hại trong thiết bị điện, điện tử.
CDC/NIOSH – Information for Workers: Lead: hướng dẫn vệ sinh và kiểm soát tiếp xúc khi làm việc với vật liệu có chì.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.


