Biên soạn
Đội thu mua Phế Liệu Thành Long
Khảo sát, phân loại và thu mua phế liệu tại hiện trường
Kiểm duyệt chuyên môn
Lê Quang Hoà
Chủ công ty thu mua phế liệu Thành Long

Độ ẩm giấy carton phế liệu là tỷ lệ nước có trong lô giấy tại thời điểm kiểm tra. Chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng giấy khô có thể thu hồi, khả năng lưu kho và giá mua. Carton hút nước làm số cân tăng nhưng không làm tăng lượng xơ giấy, vì vậy lô hàng ẩm thường phải được tách riêng, lấy mẫu hoặc thỏa thuận cách quy đổi trước khi cân.
Đối với kho hàng, nhà máy và trung tâm phân phối, cách hạn chế mất giá hiệu quả nhất là giữ carton dưới mái che, cách nền, tách phần bị ướt và ghi nhận rõ tình trạng lô hàng. Không có một tỷ lệ trừ ẩm cố định phù hợp cho mọi giao dịch; phương pháp lấy mẫu, mức ẩm quy ước và cách tính phải được thống nhất trước giữa bên bán và bên mua.
Độ ẩm giấy carton phế liệu được hiểu như thế nào?
Độ ẩm biểu thị phần khối lượng nước so với khối lượng mẫu ở trạng thái nhận hàng. Nếu một mẫu carton có khối lượng 2 kg trước khi sấy và còn 1,72 kg sau khi làm khô, phần chênh lệch 0,28 kg được xem là lượng ẩm thoát ra trong điều kiện thử.
ISO 287:2017 quy định phương pháp sấy tủ để xác định độ ẩm của một lô giấy và bìa, bao gồm carton sóng và carton đặc, với điều kiện vật liệu không chứa chất dễ bay hơi khác ngoài nước ở nhiệt độ thử. TAPPI/ANSI T 412 cũng mô tả phép xác định độ ẩm cho bột giấy, giấy và bìa. Các tiêu chuẩn này là cơ sở kỹ thuật để hiểu phép đo; việc quy đổi giá mua vẫn phụ thuộc hợp đồng và chất lượng thực tế của lô hàng.
Vì sao carton ẩm thường bị giảm giá?
Phần nước không tạo ra xơ giấy tái chế
Nhà máy giấy quan tâm đến lượng vật liệu khô có thể đưa vào quá trình nghiền bột. Một tấn carton có tỷ lệ nước cao không tương đương một tấn carton khô về lượng xơ thu hồi. Chi phí vận chuyển, bốc xếp và cân lại vẫn phát sinh trên toàn bộ khối lượng ướt.
Carton bị ướt khó bảo quản
Carton bị ướt dễ mềm, rách, bết thành khối và phát sinh mùi. Nếu lưu kho lâu, nấm mốc và tạp chất bám vào giấy làm chất lượng lô hàng tiếp tục giảm. Kiện giấy ẩm còn có thể giữ nước ở phần lõi dù bề mặt đã khô.
Độ ẩm làm tăng sai số khi lấy mẫu
Một lô có phần ngoài khô nhưng phần sát nền hoặc giữa kiện ướt sẽ khó đại diện bằng một mẫu duy nhất. Nếu chỉ đo ở vị trí thuận tiện, kết quả có thể thấp hoặc cao hơn tình trạng chung. Vì vậy, lô không đồng đều thường cần nhiều điểm lấy mẫu và phải ghi nhận khu vực bất thường.
Cách tính độ ẩm giấy carton

Công thức tính theo khối lượng trước và sau khi làm khô
Cách tính độ ẩm giấy theo khối lượng mẫu có thể trình bày như sau:
Độ ẩm (%) = (Khối lượng ban đầu − Khối lượng khô) / Khối lượng ban đầu × 100
Trong đó, khối lượng ban đầu là khối lượng mẫu tại thời điểm lấy; khối lượng khô là khối lượng còn lại sau khi sấy theo phương pháp thử phù hợp.
Thông số ví dụ | Giá trị |
|---|---|
Khối lượng mẫu ban đầu | 2,00 kg |
Khối lượng mẫu sau khi làm khô | 1,72 kg |
Lượng nước chênh lệch | 0,28 kg |
Độ ẩm tính được | 14% |
Ví dụ trên chỉ minh họa công thức. Không nên tự sấy bằng nguồn nhiệt không kiểm soát rồi coi đó là kết quả tiêu chuẩn, vì nhiệt độ, thời gian, cách bảo quản mẫu và chất dễ bay hơi có thể làm sai kết quả.
Cách ước tính khối lượng khô carton
Khi đã có tỷ lệ ẩm đại diện, khối lượng khô carton được ước tính theo công thức:
Khối lượng khô = Khối lượng cân thực tế × (1 − Độ ẩm/100)
Một lô 1.000 kg có độ ẩm 14% tương ứng khoảng 860 kg vật liệu khô theo phép tính lý thuyết. Con số này không đồng nghĩa người bán bị trừ thẳng 140 kg. Carton khô tự nhiên vẫn chứa một lượng ẩm cân bằng với môi trường, nên hợp đồng có thể quy định mức ẩm cơ sở hoặc phương pháp quy đổi khác.
Ví dụ quy đổi về mức ẩm thỏa thuận
Giả sử hai bên thỏa thuận quy đổi lô hàng về mức ẩm cơ sở 8%. Với 860 kg vật liệu khô, khối lượng tương đương ở mức ẩm 8% được tính:
Khối lượng quy đổi = 860 / (1 − 0,08) = khoảng 934,8 kg
So với 1.000 kg cân ban đầu, phần chênh lệch khoảng 65,2 kg. Đây là ví dụ toán học để làm rõ nguyên tắc, không phải mức trừ ẩm giấy phế liệu áp dụng chung trên thị trường.
Lấy mẫu carton thế nào để kết quả có ý nghĩa?
Lấy mẫu carton cần phản ánh được toàn bộ lô hàng, không chỉ phần khô nhất hoặc ướt nhất. Với lô để rời, nên kiểm tra các vị trí trên, giữa, dưới và khu vực gần nền. Với kiện ép, cần chú ý bề mặt, cạnh kiện và phần lõi nếu có dấu hiệu ngấm nước.

Khoanh vùng các nhóm có tình trạng khác nhau: khô, hơi ẩm, ướt rõ hoặc nhiễm tạp.
Lấy mẫu ở nhiều vị trí phân bố trong lô, ghi lại vị trí và thời điểm lấy.
Đựng mẫu trong bao bì kín phù hợp ngay sau khi lấy để hạn chế thay đổi ẩm.
Cân hoặc chuyển mẫu kiểm tra trong thời gian thống nhất.
Không trộn carton dính dầu, thực phẩm hoặc hóa chất vào mẫu carton thông thường.
Nếu lô có một phần bị mưa cục bộ, phương án rõ ràng hơn là tách riêng phần đó để cân và định giá, thay vì dùng một tỷ lệ bình quân cho toàn bộ hàng.
Máy đo ẩm cầm tay có thay thế phương pháp sấy không?
Máy đo cầm tay hữu ích để sàng lọc nhanh và tìm vùng ẩm bất thường. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc loại cảm biến, độ nén, nhiệt độ, độ dày, cấu tạo carton và hiệu chuẩn thiết bị. Carton 3 lớp, 5 lớp, giấy ép kiện và giấy để rời có thể cho phản ứng khác nhau.
Vì vậy, máy cầm tay nên được dùng để so sánh các vị trí trong cùng lô hoặc quyết định điểm lấy mẫu. Khi kết quả liên quan đến hợp đồng lớn, hai bên nên thống nhất thiết bị, cách đo hoặc dùng phương pháp khối lượng có kiểm soát.
Phân biệt carton hút ẩm không khí và carton ngấm nước

Tình trạng | Dấu hiệu thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
Hút ẩm không khí | Giấy hơi mềm nhưng màu tương đối đều, không có vệt nước rõ | Thông gió, cách nền và kiểm tra nhiều điểm |
Ngấm mưa hoặc nước rò | Có vệt sẫm màu, mép bết, nước tập trung ở đáy hoặc lõi kiện | Tách riêng, để ráo và báo rõ tình trạng |
Nhiễm dầu hoặc chất lỏng khác | Có mùi, vết bóng, đổi màu hoặc bề mặt dính | Không trộn với carton thông thường; hỏi hướng tiếp nhận riêng |
Mốc lâu ngày | Có đốm, mùi mốc, giấy mục hoặc mất liên kết | Tách riêng và đánh giá khả năng tiếp nhận thực tế |
Nước không phải là vấn đề duy nhất. Dầu, hóa chất và chất hữu cơ có thể làm lô hàng không còn phù hợp với dòng tái chế thông thường, đồng thời không thể đánh giá chính xác chỉ bằng công thức độ ẩm.
Cách bảo quản carton để hạn chế bị trừ giá
Đặt carton dưới mái che, tránh cửa hắt mưa và khu vực rò nước.
Dùng pallet hoặc kệ để cách nền; pallet phải được cân bì hoặc tách khỏi lô.
Làm phẳng thùng và xếp gọn trước khi bó hoặc ép kiện.
Tách màng PE, xốp, dây đai, gỗ và hàng hóa còn sót.
Không bọc kín lô carton còn ẩm vì hơi nước có thể bị giữ trong kiện.
Áp dụng nhập trước – xuất trước, tránh lưu quá lâu trong mùa mưa.
Ghi nhận khối lượng phát sinh để bố trí lịch thu gom phù hợp.

Kho có lượng phát sinh đều nên kiểm tra mái, nền và mép bạt trước mùa mưa. Việc bảo quản carton tốt thường kinh tế hơn xử lý một lô đã ngấm nước, vì vừa giữ được chất lượng giấy vừa giảm diện tích và rủi ro vệ sinh kho.
Cần thống nhất gì trước khi cân và báo giá?
Trước ngày thu gom, bên bán nên cung cấp ảnh toàn cảnh, ảnh cận bề mặt, khối lượng ước tính, hình thức đóng kiện và thông tin về phần hàng ẩm. Với lô lớn, hai bên cần thống nhất:
Cân toàn bộ hay tách riêng carton ẩm.
Cách chọn vị trí và số lượng mẫu.
Dùng máy đo sàng lọc hay kiểm tra khối lượng trước–sau làm khô.
Mức ẩm cơ sở nếu có quy đổi.
Cách xử lý tạp chất, pallet và bao bì đóng kiện.
Đơn giá áp dụng cho từng nhóm chất lượng.
Trang thu mua giấy carton của Phế Liệu Thành Long tiếp nhận thông tin lô hàng theo loại giấy, tình trạng, khối lượng và điều kiện bốc xếp. Doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm cách phân biệt carton 3 lớp và 5 lớp và xem bảng giá phế liệu trước khi gửi ảnh yêu cầu khảo sát.
Câu hỏi thường gặp
Carton ẩm có bán được không?
Có thể, nhưng cần tách khỏi hàng khô và báo đúng tình trạng. Khả năng tiếp nhận và đơn giá phụ thuộc mức ẩm, mốc, tạp chất và yêu cầu của đầu ra tái chế.
Phơi khô carton rồi bán có được không?
Có thể làm khô tự nhiên tại nơi sạch, thông thoáng và có mái che. Không nên dùng lửa, nguồn nhiệt thiếu kiểm soát hoặc đặt giấy ở khu vực cản trở phòng cháy và lối thoát hiểm.
Máy đo báo một con số có đủ để trừ giá không?
Không nên chỉ dựa vào một điểm đo. Cần kiểm tra nhiều vị trí, xem mức đồng đều của lô và thống nhất phương pháp trước. Với giao dịch lớn, lấy mẫu đại diện quan trọng hơn một kết quả đơn lẻ.
Có mức độ ẩm tiêu chuẩn để thu mua carton không?
Các tiêu chuẩn thử nghiệm quy định cách xác định độ ẩm, nhưng không tự đặt một mức trừ giá chung cho mọi giao dịch phế liệu. Mức chấp nhận và cách quy đổi cần ghi rõ trong thỏa thuận mua bán.
Kết luận
Độ ẩm giấy carton phế liệu phải được đánh giá bằng mẫu đại diện và phương pháp đã thống nhất. Phần nước làm tăng khối lượng cân nhưng không làm tăng lượng xơ giấy, đồng thời khiến carton khó bảo quản và vận chuyển. Bên bán nên giữ hàng khô, tách phần ngấm nước, loại bỏ tạp chất và thống nhất cách quy đổi trước khi xe đến nhận hàng.
Đối với lô phát sinh định kỳ, nên lưu lại số kiện, khối lượng, tình trạng kho và kết quả kiểm tra qua từng đợt. Dữ liệu này giúp hai bên báo giá ổn định hơn và giảm tranh luận về khối lượng thực nhận.
Nguồn tham khảo
ISO 287:2017 – Paper and board — Determination of moisture content of a lot: phương pháp sấy tủ xác định độ ẩm lô giấy và bìa.
ISO 638-1:2022 – Determination of dry matter content: xác định hàm lượng chất khô của vật liệu giấy dạng rắn.
TAPPI/ANSI T 412 om-22: độ ẩm trong bột giấy, giấy và bìa.
Dịch vụ liên quan đến nội dung này
Xem thông tin khảo sát, định giá và phương án thu gom dành cho đúng nhóm hàng.









